🔥 HOT

Chi tiết trận đấu

UEFA Europa League · League Giai đoạn - Vòng 1
Anderlecht1 - 2Kết thúcLyon
TTTTTPhong độ gần đây
Lotto Park · 02:00 · 17/09/2026

Số liệu thống kê

58%Kiểm soát bóng42%
14Tổng số cú sút13
5Sút trúng đích10
5Sút ra ngoài1
4Cú sút bị chặn2
11Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm2
6Phạt góc4
3Việt vị5
14Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
8Thủ môn cứu thua3
477Tổng số đường chuyền350
398Chuyền chính xác274
83%Tỷ lệ chuyền chính xác78%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27
-0.59goals_prevented-0.59
17Tắc bóng16
10Cắt bóng10
104Tranh chấp tay đôi101
49Tranh chấp thắng53
14Số lần rê bóng16
3Rê bóng thành công9
11Đường chuyền quyết định11

Đội hình ra sân

Anderlecht 4-4-24-3-3 Lyon
26C. Coosemans6L. Augustinsson27L. Pétrot12A. Omobamidele79A. Maamar10M. Winkler8R. Amane24E. Llansana18L. Ambros19T. Aasgaard9M. Cvetković40R. Descamps76M. Ouédraogo19M. Niakhaté22C. Mata21R. Kluivert99N. Nartey23T. Morton6T. Tessmann11K. Nakamura17L. Openda26K. Boudache
Đội hình dự bị

Anderlecht

  • 55 Marco Kana
  • 21 Tawfik Bentayeb
  • 14 Danylo Sikan
  • 11 Oliver Antman
  • 53 Noa Cobiella
  • 32 Justin Heekeren
  • 50 Kaïs Barry
  • 5 Oleg Reabciuk
  • 68 Noah Kalonji
  • 61 Joshua Nga Kana
  • 83 Tristan Degreef
  • 29 Mario Stroeykens

HLV: Vitor Bruno

Lyon

  • 3 Nicolás Tagliafico
  • 20 Felix Bacher
  • 10 Pavel Šulc
  • 2 Mads Bidstrup
  • 8 Corentin Tolisso
  • 25 Justin Bengui
  • 1 Dominik Greif
  • 13 Zachary Athekame
  • 18 Khalis Merah
  • 45 Rémi Himbert
  • 7 Ernest Nuamah
  • 24 Julien Duranville

HLV: Paulo Fonseca

Bảng xếp hạng UEFA Europa League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Anderlecht00000000TTTTT
2 Ararat-Armenia00000000TH
3 AZ Alkmaar00000000
4 Benfica00000000TTHTT
5 Beşiktaş00000000BTTTT
6 Bournemouth00000000
7 Celje00000000
8 Celta Vigo00000000
9 Celtic00000000
10 Crystal Palace00000000
11 Ferencvarosi TC00000000TTHTH
12 Dinamo Zagreb00000000
13 Hapoel Beer Sheva00000000
14 1899 Hoffenheim00000000
15 Jagiellonia00000000TTHT
16 Juventus00000000
17 Lech Poznan00000000HTTT
18 Bayer Leverkusen00000000
19 Levski Sofia00000000
20 Lillestrom00000000TH
21 Lyon00000000
22 Marseille00000000
23 AC Milan00000000
24 NEC Nijmegen00000000
25 OFI00000000TT
26 Olympiakos Piraeus00000000
27 Omonia Nicosia00000000TBTH
28 Real Sociedad00000000
29 Rennes00000000
30 Red Bull Salzburg00000000TTHT
31 Sparta Praha00000000
32 Sturm Graz00000000
33 Sunderland00000000
34 Torreense00000000
35 Union St. Gilloise00000000
36 Plzen00000000TB