🔥 HOT

Chi tiết trận đấu

UEFA Europa Conference League · Playoff Vòng
Austria Vienna0 - 0Kết thúcSC Braga
Phong độ gần đâyHTHTT
Generali Arena · 01:30 · 28/08/2026

Diễn biến chính

29'🟨 Manfred Fischer (Foul)0 - 0
30'0 - 0🟨 Fran Navarro
34'🟨 Lee Tae-seok (Foul)0 - 0
45+1'🟨 Kelvin Boateng (Foul)0 - 0
46'▲ S. Saljic▼ J. Hettwer0 - 0
55'0 - 0▲ Travassos▼ F. Navarro
55'0 - 0▲ M. Dorgeles▼ D. Rodrigues
65'▲ D. Nnodim▼ R. Ranftl0 - 0
65'▲ V. Markovic▼ K. Boateng0 - 0
72'▲ M. Wels▼ J. Eggestein0 - 0
78'0 - 0🟨 João Moutinho (Foul)
80'▲ H. Deshishku▼ A. Dragovic0 - 0
83'0 - 0▲ J. Milosevic▼ P. Victor
90+1'0 - 0▲ G. Martinez▼ Gabriel Silva

Số liệu thống kê

51%Kiểm soát bóng49%
8Tổng số cú sút9
1Sút trúng đích4
5Sút ra ngoài2
2Cú sút bị chặn3
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
2Phạt góc5
17Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
4Thủ môn cứu thua1
476Tổng số đường chuyền475
401Chuyền chính xác398
84%Tỷ lệ chuyền chính xác84%
11Tắc bóng6
12Cắt bóng7
82Tranh chấp tay đôi83
41Tranh chấp thắng42
8Số lần rê bóng16
5Rê bóng thành công7
7Đường chuyền quyết định7

Đội hình ra sân

Austria Vienna 3-4-33-4-2-1 SC Braga
1S. Sahin-Radlinger16L. Kang-Hee15A. Dragovic46J. Handl17L. Tae-Seok22F. Wustinger30M. Fischer26R. Ranftl14K. Boateng19J. Eggestein20J. Hettwer31Bernardo44A. Bajrami6V. Carvalho14G. Lagerbielke11G. Silva8J. Moutinho34D. Tiknaz2V. Gomez50D. Rodrigues10P. Victor9F. Navarro
Đội hình dự bị

Austria Vienna

  • 13 L. Wedl
  • 99 M. Kos
  • 32 K. Jusic
  • 40 D. Nnodim
  • 44 V. Toifl
  • 21 M. Schablas
  • 10 S. Saljic
  • 6 P. Maybach
  • 7 V. Markovic
  • 37 M. Wels
  • 47 A. Kante
  • 74 H. Deshishku

HLV: Stephan Helm

SC Braga

  • 78 J. Carvalho
  • 12 T. Sa
  • 22 Sergio Barcia
  • 53 J. Noro
  • 37 A. Barisic
  • 7 Travassos
  • 87 J. Trovisco
  • 20 M. Dorgeles
  • 77 G. Martinez
  • 90 Luisinho
  • 17 J. Milosevic

HLV: Carlos Vicens

Bảng xếp hạng UEFA Europa Conference League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Aarhus00000000
2 Ajax00000000TTHTT
3 Atalanta00000000TH
4 Borac Banja Luka00000000TTTTH
5 SC Braga00000000HTHTT
6 Brann00000000THTBT
7 Brighton00000000TH
8 FC Copenhagen00000000THTTT
9 FK Crvena Zvezda00000000
10 CSKA Sofia00000000
11 Egnatia Rrogozhinë00000000
12 SC Freiburg00000000TT
13 Gent00000000THHTT
14 Getafe00000000BT
15 HNK Hajduk Split00000000THTT
16 Heart Of Midlothian00000000TH
17 FC Iberia 199900000000
18 Inter Club d'Escaldes00000000THTT
19 FK Jablonec00000000TBTTT
20 Kairat Almaty00000000
21 Kauno Žalgiris00000000
22 KuPS00000000TH
23 Lincoln Red Imps FC00000000TB
24 FC Lugano00000000HTHTT
25 FC Midtjylland00000000TTTT
26 Mjallby AIF00000000
27 Monaco00000000TT
28 FC Nordsjaelland00000000TTTTT
29 Pafos00000000TH
30 Panathinaikos00000000THTHH
31 Riga00000000THHTT
32 St. Truiden00000000
33 FC Thun00000000
34 Trabzonspor00000000
35 Twente00000000TBHT
36 Universitatea Craiova00000000