🔥 HOT

Chi tiết trận đấu

J1 League · Vòng 8
Avispa Fukuoka0 - 1Kết thúcSanfrecce Hiroshima
Best Denki Stadium · 16:00 · 19/09/2026

Diễn biến chính

11'🟨 Kaoru Yamawaki (Foul)0 - 0
16'0 - 0VAR Akito Suzuki VAR: Card upgrade confirmed
19'0 - 0🟨 Akito Suzuki (Foul)
23'VAR Takumi Kamijima VAR: Card upgrade confirmed0 - 0
24'🟥 Takumi Kamijima (Violent Conduct)0 - 0
30'0 - 0▲ Daiki Suga▼ Taishi Matsumoto
32'🟨 Tomoya Miki (Foul)0 - 0
36'0 - 0🟨 Daiki Suga (Foul)
45'▲ Shintaro Nago▼ Yuji Kitajima0 - 0
45+6'🟥 Tomoya Miki0 - 0
45'0 - 0▲ Shimon Kobayashi▼ Sota Koshimichi
58'▲ Daiki Miya▼ Masato Shigemi0 - 0
58'▲ Masato Yuzawa▼ Kaoru Yamawaki0 - 0
68'0 - 1 Shunki Higashi (kiến tạo: Shimon Kobayashi)
72'▲ Yu Hashimoto▼ Yuma Tsujioka0 - 1
76'0 - 1▲ Takumu Kawamura▼ Mutsuki Kato
82'▲ Ichika Maeda▼ Yota Maejima0 - 1
83'▲ Oriol Romeu▼ Keiya Shiihashi0 - 1
90'0 - 1▲ Naoki Maeda▼ Shun Ayukawa
90+4'0 - 1VAR Takumu Kawamura Bàn thắng bị từ chối (VAR)

Số liệu thống kê

16%Kiểm soát bóng84%
3Tổng số cú sút32
0Sút trúng đích11
2Sút ra ngoài10
1Cú sút bị chặn11
2Sút trong vòng cấm25
1Sút ngoài vòng cấm7
2Phạt góc16
0Việt vị2
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
9Thủ môn cứu thua0
143Tổng số đường chuyền754
69Chuyền chính xác682
7Free Kicks12
4Tắc bóng4
5Cắt bóng9
64Tranh chấp tay đôi64
40Tranh chấp thắng24
7Số lần rê bóng1
4Rê bóng thành công1
27Đường chuyền quyết định2

Đội hình ra sân

Avispa Fukuoka 3-4-2-13-4-2-1 Sanfrecce Hiroshima
24Y. Obata15Y. Tsujioka37M. Tashiro5T. Kamijima29Y. Maejima11T. Miki34K. Shiihashi33K. Yamawaki25Y. Kitajima6M. Shigemi13S. Morooka1K. Osako19S. Sasaki4H. Araki15S. Nakano7S. Higashi14T. Matsumoto5N. Arai32S. Koshimichi10A. Suzuki11M. Kato23S. Ayukawa
Đội hình dự bị

Avispa Fukuoka

  • 32 A. Sani Brown
  • 47 Y. Hashimoto
  • 49 I. Maeda
  • 38 D. Miya
  • 1 T. Nagaishi
  • 14 S. Nago
  • 21 Oriol Romeu
  • 2 M. Yuzawa
  • 56 Yuhi Sakai

HLV: S. Tsukahara

Sanfrecce Hiroshima

  • 21 Y. Tanaka
  • 18 D. Suga
  • 99 I. Ouchi
  • 41 N. Maeda
  • 45 S. Kobayashi
  • 8 T. Kawamura
  • 47 Minato Hara
  • 9 K. Yengi
  • 48 Hiroto Ota

HLV: Bartosch Gaul

Bảng xếp hạng J1 League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Kashima18150331112045
2 FC Tokyo18130532181437
3 Machida Zelvia1813052822637
4 Kawasaki Frontale1810082628-228
5 Tokyo Verdy1810082226-428
6 Urawa1870112522325
7 Yokohama F. Marinos1860122831-320
8 Kashiwa Reysol1870112224-220
9 Mito Hollyhock1860122339-1618
10 JEF United Chiba1830151834-1612