Chi tiết trận đấu
Liga Profesional Argentina · Clausura - Vòng 7
Florencio Sola · 01:00 · 31/08/2026
Diễn biến chính
32'0 - 1⚽ S. Driussi (kiến tạo: A. Correa)
41'0 - 2⚽P T. Almada (phạt đền)
57'▲ L. Pinero▼ F. Medina0 - 2
57'▲ B. Sepulveda▼ M. Hernandez0 - 2
64'⚽ B. Sepulveda1 - 2
66'🟨 B. Sepulveda (Foul)1 - 2
69'1 - 2▲ L. Beltran▼ S. Driussi
69'1 - 2▲ G. Gonzalez▼ G. Montiel
69'1 - 3⚽ A. Correa (kiến tạo: T. Galvan)
76'▲ D. Zalazar▼ T. Adoryan1 - 3
76'▲ F. Alvarez▼ N. Pais1 - 3
80'▲ F. Anselmo▼ A. Machado1 - 3
82'1 - 3▲ F. Ortega▼ M. Acuna
84'⚽ B. Sepulveda (kiến tạo: L. Pinero)2 - 3
88'2 - 3▲ L. Rivero▼ L. Martinez Quarta
88'2 - 3▲ M. Arambarri▼ T. Andrada
Số liệu thống kê
37%Kiểm soát bóng63%
14Tổng số cú sút19
5Sút trúng đích8
7Sút ra ngoài7
2Cú sút bị chặn4
8Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm6
4Phạt góc2
5Việt vị3
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
5Thủ môn cứu thua3
285Tổng số đường chuyền504
204Chuyền chính xác415
72%Tỷ lệ chuyền chính xác82%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.26
-0.41goals_prevented-0.41
17Tắc bóng12
8Cắt bóng6
83Tranh chấp tay đôi83
38Tranh chấp thắng43
6Số lần rê bóng15
0Rê bóng thành công7
9Đường chuyền quyết định17
Đội hình ra sân
Banfield 4-1-3-24-2-3-1 River Plate
50D. Rodríguez27I. Abraham6N. Meriano37R. Malanca24S. Garcia13B. Oviedo20T. Adoryan35I. Pais18F. Medina22A. Machado28M. Hernández41S. Beltrán21M. Acuña30N. Otamendi28L. Quarta29G. Montiel50T. Andrada15F. Vera26T. Galván10Á. Correa23T. Almada9S. Driussi
Đội hình dự bị
Banfield
- ▲ 9 Bruno Sepúlveda
- ▲ 7 Lisandro Piñero
- ▲ 11 Favio Álvarez
- ▲ 40 David Zalazar
- ▲ 30 Federico Anselmo
- 25 Gino Santilli
- 2 Santiago Daniele
- 19 Lautaro Cano
- 4 Juan Luis Alfaro
- 70 Manuel Arteaga
- 10 Lautaro Gomez
- 5 Santiago Esquivel
HLV: Pedro Troglio
River Plate
- ▲ 20 Giovanni González
- ▲ 18 Lucas Beltrán
- ▲ 3 Francisco Ortega
- ▲ 13 Lautaro Rivero
- ▲ 8 Mauro Arambarri
- 33 Ezequiel Centurión
- 44 Lucas Silva
- 24 Juan Cruz Meza
- 25 Lautaro Pereyra
- 35 Joaquín Freitas
- 19 Rafael Borré
HLV: Leonardo Ponzio
Bảng xếp hạng Liga Profesional Argentina
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 12 | 31 | |
| 2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 13 | 30 | |
| 3 | 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 6 | 28 | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 26 | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 4 | 24 | |
| 6 | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 15 | 3 | 24 | |
| 7 | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 4 | 21 | |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | 1 | 8 | 7 | 5 | 12 | -7 | 11 |
