Chi tiết trận đấu
La Liga · Vòng 3
TTTPhong độ gần đâyBHB
Camp Nou · 02:30 · 01/09/2026
Diễn biến chính
12'0 - 1⚽ S. Camello (kiến tạo: A. Garcia)
19'⚽ Raphinha (kiến tạo: X. Espart)1 - 1
21'⚽ Lamine Yamal (kiến tạo: M. Bernal)2 - 1
32'2 - 1▲ A. Pedrosa▼ J. Vertrouwd
45+2'VAR Jules Koundé Bàn thắng bị từ chối (VAR)2 - 1
51'⚽OG F. Lejeune (phản lưới)2 - 2
57'2 - 2▲ P. Diaz▼ G. Bouare
57'2 - 2▲ F. Perez▼ J. de Frutos
59'2 - 3⚽ S. Camello (kiến tạo: U. Lopez)
64'▲ Rodri▼ M. Bernal2 - 3
64'▲ Fermín▼ D. Olmo2 - 3
71'⚽ Raphinha (kiến tạo: A. Gordon)3 - 3
75'3 - 3▲ R. Nteka▼ U. Lopez
75'3 - 3▲ Alemao▼ S. Camello
77'▲ J. Cancelo▼ Pedri3 - 3
77'▲ K. Adeyemi▼ A. Gordon3 - 3
86'▲ H. Abdelkarim▼ Raphinha3 - 3
90'3 - 3🟨 Adrià Pedrosa (Foul)
90'⚽ Lamine Yamal (kiến tạo: K. Adeyemi)4 - 3
Số liệu thống kê
69%Kiểm soát bóng31%
26Tổng số cú sút11
9Sút trúng đích5
10Sút ra ngoài4
7Cú sút bị chặn2
17Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm4
9Phạt góc5
3Việt vị4
4Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
3Thủ môn cứu thua5
647Tổng số đường chuyền284
585Chuyền chính xác210
90%Tỷ lệ chuyền chính xác74%
2.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
-2.31goals_prevented-2.31
15Tắc bóng24
6Cắt bóng11
103Tranh chấp tay đôi101
55Tranh chấp thắng48
35Số lần rê bóng18
21Rê bóng thành công12
22Đường chuyền quyết định8
Đội hình ra sân
Barcelona 4-2-3-14-2-3-1 Rayo Vallecano
1J. Garcia12X. Espart15A. Christensen5P. Cubarsi23J. Kounde8Pedri22M. Bernal17A. Gordon20D. Olmo10L. Yamal11Raphinha1D. Cardenas33J. Vertrouwd6P. Ciss24F. Lejeune20I. Balliu36G. Bouare23O. Valentin18A. Garcia8U. Lopez19J. Frutos10S. Camello
Đội hình dự bị
Barcelona
- 13 W. Szczesny
- 31 E. Aller
- 18 G. Martin
- ▲ 2 J. Cancelo
- 24 E. Garcia
- 3 A. Balde
- ▲ 16 Rodri
- 28 B. Farinas
- ▲ 7 Fermín
- ▲ 29 H. Abdelkarim
- ▲ 14 K. Adeyemi
HLV: Hansi Flick
Rayo Vallecano
- 30 A. Molina
- ▲ 17 A. Pedrosa
- 2 A. Ratiu
- 22 P. Fernandez
- 26 M. de las Sias
- ▲ 4 P. Diaz
- ▲ 11 R. Nteka
- 31 M. Roman
- ▲ 9 Alemao
- 14 G. Tsitaishvili
- ▲ 21 F. Perez
HLV: Benat San Jose
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | 10 | 9 | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 9 | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 | |
| 5 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 6 | |
| 8 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 | |
| 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 3 | |
| 12 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 1 | |
| 19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 9 | -6 | 1 | |
| 20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | -6 | 1 |
