Chi tiết trận đấu
Bundesliga · Vòng 1
TPhong độ gần đâyB
Allianz Arena · 01:30 · 29/08/2026
Diễn biến chính
21'⚽ Dayot Upamecano (kiến tạo: Joshua Kimmich)1 - 0
52'1 - 1⚽ Josha Vagnoman
55'⚽ Michael Olise (kiến tạo: Joshua Kimmich)2 - 1
57'⚽OG Josha Vagnoman (phản lưới)2 - 2
61'▲ Ismael Saibari▼ Nathaniel Brown2 - 2
62'2 - 2🟨 Jeff Chabot (Foul)
62'2 - 2▲ Jamie Leweling▼ Tiago Tomás
63'2 - 2▲ Ermedin Demirović▼ Dženan Pejčinović
64'VAR Michael Olise Bàn thắng bị từ chối (VAR)2 - 2
68'2 - 2🟨 Finn Jeltsch (Foul)
74'▲ Josip Stanišić▼ Alphonso Davies2 - 2
74'2 - 2▲ Bilal El Khannouss▼ Jeff Chabot
74'2 - 2▲ Leonidas Stergiou▼ Deniz Undav
81'🟨 Kim Min-jae (Foul)2 - 2
82'⚽ Aleksandar Pavlović (kiến tạo: Ismael Saibari)3 - 2
84'▲ Jonathan Tah▼ Kim Min-jae3 - 2
84'▲ Lennart Karl▼ Harry Kane3 - 2
84'▲ Tom Bischof▼ Aleksandar Pavlović3 - 2
88'3 - 2▲ Chema Andrés▼ Angelo Stiller
90+2'⚽ Luis Díaz (kiến tạo: Ismael Saibari)4 - 2
90+3'4 - 2🟨 Grischa Prömel (Argument)
Số liệu thống kê
59%Kiểm soát bóng41%
21Tổng số cú sút11
9Sút trúng đích4
6Sút ra ngoài3
6Cú sút bị chặn4
14Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
9Phạt góc3
3Việt vị1
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
3Thủ môn cứu thua5
548Tổng số đường chuyền370
448Chuyền chính xác280
82%Tỷ lệ chuyền chính xác76%
4.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
-0.56goals_prevented-0.56
6Tắc bóng19
11Cắt bóng12
94Tranh chấp tay đôi94
48Tranh chấp thắng46
22Số lần rê bóng3
10Rê bóng thành công2
20Đường chuyền quyết định8
Đội hình ra sân
Bayern München 4-2-3-13-4-2-1 VfB Stuttgart
1M. Neuer19A. Davies3K. Min-jae2D. Upamecano27K. Laimer45A. Pavlović6J. Kimmich14L. Díaz11N. Brown17M. Olise9H. Kane1F. Bredlow3R. Hendriks24J. Chabot29F. Jeltsch7M. Mittelstädt6A. Stiller21G. Prömel4J. Vagnoman26D. Undav17D. Pejčinović8T. Tomás
Đội hình dự bị
Bayern München
- ▲ 34 Ismael Saibari
- ▲ 44 Josip Stanišić
- ▲ 4 Jonathan Tah
- ▲ 42 Lennart Karl
- ▲ 8 Tom Bischof
- 40 Jonas Urbig
- 21 Hiroki Itō
- 39 Bara Sapoko Ndiaye
- 22 Arijon Ibrahimović
HLV: Vincent Kompany
VfB Stuttgart
- ▲ 18 Jamie Leweling
- ▲ 9 Ermedin Demirović
- ▲ 20 Leonidas Stergiou
- ▲ 11 Bilal El Khannouss
- ▲ 30 Chema Andrés
- 33 Marius Funk
- 2 Ameen Al-Dakhil
- 27 Badredine Bouanani
- 16 Atakan Karazor
HLV: Sebastian Hoeness
Bảng xếp hạng Bundesliga
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 |
