Chi tiết trận đấu
Liga Profesional Argentina · Clausura - Vòng 9
HHBTBPhong độ gần đâyBHBTB
Estadio Guillermo Laza · 05:00 · 15/09/2026
Số liệu thống kê
37%Kiểm soát bóng63%
23Tổng số cú sút11
6Sút trúng đích6
7Sút ra ngoài4
10Cú sút bị chặn1
13Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm2
4Phạt góc4
1Việt vị1
18Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Thủ môn cứu thua6
297Tổng số đường chuyền527
192Chuyền chính xác406
65%Tỷ lệ chuyền chính xác77%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67
1.12goals_prevented1.12
18Tắc bóng11
10Cắt bóng7
99Tranh chấp tay đôi99
47Tranh chấp thắng52
12Số lần rê bóng14
5Rê bóng thành công5
18Đường chuyền quyết định8
Đội hình ra sân
Deportivo Riestra 5-3-24-2-3-1 Lanus
1I. Arce5P. Ramirez2C. Quintana22C. Paz15N. Sansotre36M. Bracamonte7A. Alonso8M. Celiz27J. Goitia9N. Benegas11A. Diaz26N. Losada6S. Marcich13J. Canale24C. Izquierdoz4G. Perez30A. Cardozo5F. Biafore77L. Besozzi11E. Salvio16M. Sepulveda20A. Wlk
Đội hình dự bị
Deportivo Riestra
- 23 M. Arzamendia
- 4 Murillo Yaison
- 13 R. Gallo
- 16 N. Watson
- 14 P. Monje
- 20 T. Lauro
- 18 B. Perez
- 29 A. Graneros
- 35 A. Stringa
- 17 A. Almada
- 21 T. Gonzalez
- 40 G. Obredor
HLV: Gustavo Benitez
Lanus
- 1 F. Petroli
- 39 T. Laplace
- 35 R. De Jesus
- 3 N. Morgantini
- 33 T. Guidara
- 27 F. Sanchez
- 40 T. Lopez
- 8 F. N. Watson
- 17 A. Medina
- 19 Y. Valois
- 38 B. Acosta
- 42 G. Lobos
HLV: Mauricio Pellegrino
Bảng xếp hạng Liga Profesional Argentina
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 12 | 31 | |
| 2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 13 | 30 | |
| 3 | 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 6 | 28 | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 26 | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 4 | 24 | |
| 6 | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 15 | 3 | 24 | |
| 7 | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 4 | 21 | |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | 1 | 8 | 7 | 5 | 12 | -7 | 11 |
