🔥 HOT

Chi tiết trận đấu

UEFA Europa Conference League · Playoff Vòng
FK Partizan2 - 1Kết thúcGetafe
Phong độ gần đâyBT
Stadion Partizana · 02:00 · 28/08/2026

Diễn biến chính

21'0 - 0🟨 Saba Sazonov (Foul)
27'VAR Stefan Milić Bàn thắng bị từ chối (VAR)0 - 0
33'0 - 0🟨 Martín Satriano (Argument)
37'0 - 0▲ A. Garcia▼ S. Sazonov
48'0 - 0🟨 Orel Mangala (Foul)
53' Jeh (kiến tạo: S. Nwulu)1 - 0
57'🟨 Milan Vukotić (Foul)1 - 0
58'1 - 0🟨 Zaid Romero (Foul)
62'▲ M. Aleksic▼ N. Cumic1 - 0
68'1 - 0▲ M. Martin▼ Francho
69'▲ M. Milovanovic▼ S. Nwulu1 - 0
69'1 - 1 E. Unal
71'▲ E. Kojzek▼ Jeh1 - 1
76' E. Kojzek (kiến tạo: I. Miladinovic)2 - 1
77'▲ B. Kostic▼ I. Baba2 - 1
77'▲ C. Traore▼ M. Vukotic2 - 1
81'2 - 1▲ Davinchi▼ J. Mojica
81'2 - 1▲ B. Mayoral▼ E. Unal
90+2'2 - 1🟨 Borja Mayoral (Foul)

Số liệu thống kê

60%Kiểm soát bóng40%
18Tổng số cú sút9
4Sút trúng đích4
8Sút ra ngoài2
6Cú sút bị chặn3
9Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
4Phạt góc7
1Việt vị1
11Phạm lỗi17
1Thẻ vàng5
3Thủ môn cứu thua2
453Tổng số đường chuyền291
368Chuyền chính xác205
81%Tỷ lệ chuyền chính xác70%
18Tắc bóng17
14Cắt bóng12
102Tranh chấp tay đôi107
58Tranh chấp thắng46
12Số lần rê bóng13
7Rê bóng thành công6
15Đường chuyền quyết định6

Đội hình ra sân

FK Partizan 4-3-35-3-2 Getafe
31M. Krunic20S. Nwulu40N. Simic44S. Milic30M. Roganovic11M. Vukotic14I. Baba10I. Miladinovic27N. Cumic89Jeh19D. Seck13D. Soria22J. Mojica24Z. Romero2Djene4S. Sazonov17K. Femenia16Francho23O. Mangala11R. Terrats10M. Satriano19E. Unal
Đội hình dự bị

FK Partizan

  • 1 M. Milosevic
  • 33 S. Petrovic
  • 24 V. Djurdjevic
  • 23 S. Mitrovic
  • 5 M. Milovanovic
  • 90 Z. Alilovic
  • 8 A. Zekovic
  • 99 B. Kostic
  • 7 C. Traore
  • 17 M. Aleksic
  • 9 E. Kojzek
  • 46 M. Lekic

HLV: Sasa Ilic

Getafe

  • 1 J. Letacek
  • 35 D. Ferrer
  • 3 Davinchi
  • 26 J. Valou
  • 15 S. Boselli
  • 21 A. Garcia
  • 6 M. Martin
  • 28 A. R. Alcantara
  • 9 B. Mayoral
  • 27 E. Drammeh

HLV: Jose Bordalas Jimenez

Bảng xếp hạng UEFA Europa Conference League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Aarhus00000000
2 Ajax00000000TTHTT
3 Atalanta00000000TH
4 Borac Banja Luka00000000TTTTH
5 SC Braga00000000HTHTT
6 Brann00000000THTBT
7 Brighton00000000TH
8 FC Copenhagen00000000THTTT
9 FK Crvena Zvezda00000000
10 CSKA Sofia00000000
11 Egnatia Rrogozhinë00000000
12 SC Freiburg00000000TT
13 Gent00000000THHTT
14 Getafe00000000BT
15 HNK Hajduk Split00000000THTT
16 Heart Of Midlothian00000000TH
17 FC Iberia 199900000000
18 Inter Club d'Escaldes00000000THTT
19 FK Jablonec00000000TBTTT
20 Kairat Almaty00000000
21 Kauno Žalgiris00000000
22 KuPS00000000TH
23 Lincoln Red Imps FC00000000TB
24 FC Lugano00000000HTHTT
25 FC Midtjylland00000000TTTT
26 Mjallby AIF00000000
27 Monaco00000000TT
28 FC Nordsjaelland00000000TTTTT
29 Pafos00000000TH
30 Panathinaikos00000000THTHH
31 Riga00000000THHTT
32 St. Truiden00000000
33 FC Thun00000000
34 Trabzonspor00000000
35 Twente00000000TBHT
36 Universitatea Craiova00000000