Chi tiết trận đấu
Serie A · Vòng 5
TBPhong độ gần đâyTH
Stadio Benito Stirpe · 20:00 · 20/09/2026
Diễn biến chính
14'⚽ G. Calo (kiến tạo: R. Schmid)1 - 0
34'1 - 0🟨 Yan Couto (Foul)
45+1'🟨 Giorgi Kvernadze (Foul)1 - 0
45'⚽ G. Kvernadze (kiến tạo: R. Schmid)2 - 0
46'2 - 0▲ S. Ricci▼ L. Da Cunha
46'2 - 0▲ J. Rodriguez▼ M. Baturina
46'2 - 0▲ M. Kean▼ A. Douvikas
53'▲ G. Cittadini▼ I. Monterisi2 - 0
56'🟨 Gabriele Bracaglia (Foul)2 - 0
73'2 - 0▲ Kaiki▼ A. Valle
73'2 - 0▲ M. Perrone▼ L. Milla
79'▲ M. Cichella▼ G. Calo2 - 0
80'▲ A. Zerbin▼ G. Kvernadze2 - 0
88'▲ A. El Azzouzi▼ R. Schmid2 - 0
88'▲ W. Amey▼ F. Ghedjemis2 - 0
90+2'🟨 Antonio Raimondo (Time wasting)2 - 0
90+4'2 - 0🟨 Assane Diao (Argument)
Số liệu thống kê
35%Kiểm soát bóng65%
22Tổng số cú sút27
6Sút trúng đích8
14Sút ra ngoài11
2Cú sút bị chặn8
15Sút trong vòng cấm16
7Sút ngoài vòng cấm11
7Phạt góc8
2Việt vị2
13Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
7Thủ môn cứu thua4
255Tổng số đường chuyền488
185Chuyền chính xác422
73%Tỷ lệ chuyền chính xác86%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.20
-0.41goals_prevented-0.41
18Tắc bóng19
10Cắt bóng11
113Tranh chấp tay đôi111
44Tranh chấp thắng67
14Số lần rê bóng29
6Rê bóng thành công17
16Đường chuyền quyết định18
Đội hình ra sân
Frosinone 4-2-3-14-2-3-1 Como
22L. Palmisani79G. Bracaglia30I. Monterisi3G. Calvani20A. Oyono73P. Masini14G. Calo17G. Kvernadze10R. Schmid7F. Ghedjemis9A. Raimondo1J. Butez3A. Valle99T. Chalobah4J. Ramon27Y. Couto7L. Cunha6L. Milla20M. Baturina10N. Paz11A. Diao9A. Douvikas
Đội hình dự bị
Frosinone
- 12 M. Pisseri
- 91 S. Desplanches
- ▲ 2 G. Cittadini
- 25 K. Akpoguma
- ▲ 34 A. El Azzouzi
- 90 E. Tchato
- ▲ 5 W. Amey
- 74 O. Fayed
- 70 L. Hasa
- ▲ 16 M. Cichella
- 89 T. Bobcek
- 11 D. Birligea
- 40 S. Fini
- ▲ 24 A. Zerbin
HLV: Massimiliano Alvini
Como
- 22 M. Vigorito
- 97 R. Sanchez
- 13 A. Dossena
- 28 I. Smolcic
- 53 W. Kambwala
- ▲ 16 Kaiki
- 2 M. O. Kempf
- 18 E. Goldaniga
- ▲ 21 S. Ricci
- 30 M. Liberali
- ▲ 17 J. Rodriguez
- 8 M. Caqueret
- ▲ 5 M. Perrone
- ▲ 90 M. Kean
- 42 J. Addai
HLV: Cesc Fabregas
Bảng xếp hạng Serie A
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 8 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | |
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | |
| 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | |
| 5 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | |
| 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 | |
| 7 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | |
| 8 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | |
| 9 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 | |
| 10 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | |
| 11 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | |
| 14 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | |
| 15 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| 16 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| 17 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| 18 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 0 | |
| 19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| 20 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | -7 | 0 |
