Chi tiết trận đấu
J1 League · Vòng 7
Panasonic Stadium Suita · 17:00 · 12/09/2026
Diễn biến chính
34'VAR Shinnosuke Nakatani VAR: Card upgrade0 - 0
38'0 - 1⚽ S. Anzai (kiến tạo: S. Homma)
46'▲ R. Mito▼ T. Suzuki0 - 1
46'0 - 1▲ M. Morishige▼ A. Scholz
46'0 - 1▲ K. Bangnagande▼ Y. Nagatomo
46'0 - 1▲ K. Sato▼ S. Homma
52'0 - 2⚽ M. Nagakura (kiến tạo: Marcelo Ryan)
63'▲ T. Usami▼ I. Jebali0 - 2
63'▲ Y. Toshida▼ D. Hummet0 - 2
67'0 - 2▲ K. Tawaratsumida▼ M. Nagakura
75'▲ S. Nakano▼ R. Meshino0 - 2
76'▲ E. Adams▼ K. Sumi0 - 2
79'0 - 2🟨 Marcelo Ryan (Foul)
85'0 - 2▲ H. Ishihara▼ Marcelo Ryan
89'0 - 2🟨 Hirokazu Ishihara (Foul)
90+1'0 - 2🟨 Kashif Bangnagande (Foul)
Số liệu thống kê
53%Kiểm soát bóng47%
11Tổng số cú sút16
2Sút trúng đích6
6Sút ra ngoài7
3Cú sút bị chặn3
7Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm2
5Phạt góc13
2Việt vị3
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
4Thủ môn cứu thua2
423Tổng số đường chuyền382
337Chuyền chính xác296
80%Tỷ lệ chuyền chính xác77%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.94
17Tắc bóng18
8Cắt bóng5
98Tranh chấp tay đôi98
51Tranh chấp thắng47
16Số lần rê bóng11
9Rê bóng thành công2
7Đường chuyền quyết định10
Đội hình ra sân
Gamba Osaka 4-2-3-14-4-2 FC Tokyo
22J. Ichimori21R. Hatsuse2S. Fukuoka4S. Nakatani15T. Kishimoto16T. Suzuki13S. Abe8R. Meshino11I. Jebali39K. Sumi23D. Hummet81K. Seung-Gyu5Y. Nagatomo4H. Inamura24A. Scholz2S. Muroya19S. Homma27K. Tokiwa8T. Ko7S. Anzai26M. Nagakura9M. Ryan
Đội hình dự bị
Gamba Osaka
- 18 R. Araki
- 67 S. Sasaki
- ▲ 47 S. Nakano
- ▲ 27 R. Mito
- 19 G. Ikegaya
- 10 S. Kurata
- ▲ 20 E. Adams
- ▲ 7 T. Usami
- ▲ 41 Y. Toshida
HLV: Tomokazu Myojin
FC Tokyo
- 1 H. Tanaka
- ▲ 3 M. Morishige
- ▲ 22 H. Ishihara
- 20 S. Nagano
- ▲ 6 K. Bangnagande
- ▲ 33 K. Tawaratsumida
- 71 F. Yamada
- 39 T. Nakagawa
- ▲ 10 K. Sato
HLV: Rikizo Matsuhashi
Bảng xếp hạng J1 League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 0 | 3 | 31 | 11 | 20 | 45 | |
| 2 | 18 | 13 | 0 | 5 | 32 | 18 | 14 | 37 | |
| 3 | 18 | 13 | 0 | 5 | 28 | 22 | 6 | 37 | |
| 4 | 18 | 10 | 0 | 8 | 26 | 28 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | 10 | 0 | 8 | 22 | 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 0 | 11 | 25 | 22 | 3 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 0 | 12 | 28 | 31 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | 7 | 0 | 11 | 22 | 24 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | 6 | 0 | 12 | 23 | 39 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 0 | 15 | 18 | 34 | -16 | 12 |
