Chi tiết trận đấu
Bundesliga · Vòng 2
BPhong độ gần đâyH
Volksparkstadion · 20:30 · 06/09/2026
Diễn biến chính
19'0 - 1⚽ Sheraldo Becker (kiến tạo: Kaishu Sano)
31'0 - 1🟨 Anthony Caci (Foul)
36'🟨 Zakaria El Ouahdi (Foul)0 - 1
41'0 - 2⚽ Phillipp Mwene (kiến tạo: Sheraldo Becker)
45'▲ Fábio Vieira▼ Bilal Nadir0 - 2
45'▲ Patson Daka▼ Martin Adeline0 - 2
45'▲ Shafiq Nandja▼ Jordan Torunarigha0 - 2
48'0 - 3⚽ Phillip Tietz (kiến tạo: Sheraldo Becker)
64'▲ Otto Emerson Stange▼ Terem Moffi0 - 3
68'0 - 3▲ Ransford Konigsdorffer▼ Sheraldo Becker
81'0 - 3▲ Danny da Costa▼ Anthony Caci
83'0 - 4⚽ Phillip Tietz (kiến tạo: Lee Jae-Sung)
84'▲ Louis Pepe Lemke▼ David Moller Wolfe0 - 4
85'0 - 4🟨 Phillipp Mwene (Foul)
88'0 - 4▲ Rael Nakuzola▼ Stefan Posch
88'0 - 4▲ Otto Ruoppi▼ Lee Jae-Sung
88'0 - 4▲ Lennard Maloney▼ Kaishu Sano
90+1'0 - 5⚽ Ransford Konigsdorffer (kiến tạo: Phillipp Mwene)
90+2'0 - 5🟨 Sheraldo Becker (Argument)
Số liệu thống kê
54%Kiểm soát bóng46%
8Tổng số cú sút17
1Sút trúng đích8
2Sút ra ngoài7
5Cú sút bị chặn2
3Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm3
4Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua1
421Tổng số đường chuyền350
347Chuyền chính xác269
19Free Kicks13
14Tắc bóng12
8Cắt bóng12
109Tranh chấp tay đôi109
49Tranh chấp thắng60
6Số lần rê bóng19
1Rê bóng thành công12
2Đường chuyền quyết định16
Đội hình ra sân
Hamburger SV 3-4-2-13-5-2 FSV Mainz 05
1D. Fernandes23J. Torunarigha33S. Bornauw24N. Capaldo3D. Wolfe21N. Remberg4B. Nadir7Z. Ouahdi11A. Grønbæk5M. Adeline9T. Moffi1A. Schwolow48K. Potulski3F. Gruber4S. Posch2P. Mwene10N. Amiri6K. Sano7L. Jae-Sung19A. Caci23S. Becker9P. Tietz
Đội hình dự bị
Hamburger SV
- 22 Kofi Jeremy Amoako
- ▲ 27 P. Daka
- 18 B. Jatta
- ▲ 37 L. Lemke
- ▲ 43 S. Nandja
- 15 Y. Poulsen
- ▲ 19 Otto Emerson Stange
- 12 S. Tangvik
- ▲ 20 Fábio Vieira
HLV: M. Polzin
FSV Mainz 05
- ▲ 21 D. da Costa
- 17 B. Hollerbach
- 24 S. Kawasaki
- 40 M. Kinzig
- ▲ 11 R. Königsdörffer
- ▲ 15 L. Maloney
- ▲ 47 R. Nakuzola
- ▲ 20 O. Ruoppi
- 16 S. Bell
HLV: U. Fischer
Bảng xếp hạng Bundesliga
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 |
