🔥 HOT

Chi tiết trận đấu

UEFA Europa Conference League · Playoff Vòng
HNK Rijeka1 - 4Kết thúcFC Midtjylland
Phong độ gần đâyTTTT
Stadion HNK Rijeka · 01:45 · 28/08/2026

Diễn biến chính

4' D. Adu Adjei (kiến tạo: A. Orec)1 - 0
13'🟨 Justas Lasickas (Foul)1 - 0
17'1 - 1 S. Iheanacho
31'1 - 1▲ A. Gabriel▼ M. Erlic
46'▲ Y. Kabadayi▼ N. Jankovic1 - 1
46'1 - 1▲ S. Johannesen▼ K. Watjen
48'1 - 1🟨 Mads Bech Sørensen (Foul)
51'1 - 2 D. Osorio (kiến tạo: D. Castillo)
56'1 - 3 M. Jensen (kiến tạo: R. Kristensen)
57'1 - 3▲ Cho Gue-Sung▼ S. Iheanacho
57'1 - 3▲ Franculino▼ D. Osorio
64'▲ I. Cubelic▼ S. Vignato1 - 3
64'▲ J. Puljic▼ D. Adu Adjei1 - 3
70'🟨 Jakov Puljić (Foul)1 - 3
74'🟨 Ante Majstorović (Foul)1 - 3
78'1 - 4 Cho Gue-Sung (kiến tạo: S. Johannesen)
82'1 - 4▲ V. Byskov▼ P. Billing
83'▲ A. Gojak▼ B. Pavic1 - 4
83'▲ G. Grulovic▼ T. Fruk1 - 4

Số liệu thống kê

44%Kiểm soát bóng56%
9Tổng số cú sút19
4Sút trúng đích8
5Sút ra ngoài8
0Cú sút bị chặn3
7Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm6
2Phạt góc7
3Việt vị1
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
4Thủ môn cứu thua3
349Tổng số đường chuyền450
265Chuyền chính xác354
76%Tỷ lệ chuyền chính xác79%
11Tắc bóng18
9Cắt bóng17
97Tranh chấp tay đôi98
35Tranh chấp thắng63
9Số lần rê bóng17
2Rê bóng thành công11
8Đường chuyền quyết định12

Đội hình ra sân

HNK Rijeka 4-2-3-14-5-1 FC Midtjylland
99A. Todorovic23J. Lasickas51A. Husic45A. Majstorovic22A. Orec6B. Pavic26T. Dantas4N. Jankovic10T. Fruk19S. Vignato18D. Adjei1E. Olafsson22M. Sorensen6M. Erlic3M. Jensen5R. Kristensen29K. Watjen21D. Castillo19P. Bravo8P. Billing11D. Osorio18S. Iheanacho
Đội hình dự bị

HNK Rijeka

  • 13 I. Vekic
  • 1 V. Kovac
  • 34 M. Devetak
  • 3 M. Zivkovic
  • 14 A. Gojak
  • 8 I. Cubelic
  • 5 A. Barco
  • 21 J. Puljic
  • 7 Y. Kabadayi
  • 11 G. Rukavina
  • 77 A. Juric
  • 15 G. Grulovic

HLV: Matjaz Kek

FC Midtjylland

  • 25 N. Bakker
  • 13 A. Gabriel
  • 15 D. Beni
  • 34 A. Ndiaye
  • 27 S. Johannesen
  • 14 E. Chilufya
  • 10 Cho Gue-Sung
  • 20 V. Byskov
  • 7 Franculino
  • 90 F. Etim
  • 38 J. Emefile

HLV: Mike Tullberg

Bảng xếp hạng UEFA Europa Conference League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Aarhus00000000
2 Ajax00000000TTHTT
3 Atalanta00000000TH
4 Borac Banja Luka00000000TTTTH
5 SC Braga00000000HTHTT
6 Brann00000000THTBT
7 Brighton00000000TH
8 FC Copenhagen00000000THTTT
9 FK Crvena Zvezda00000000
10 CSKA Sofia00000000
11 Egnatia Rrogozhinë00000000
12 SC Freiburg00000000TT
13 Gent00000000THHTT
14 Getafe00000000BT
15 HNK Hajduk Split00000000THTT
16 Heart Of Midlothian00000000TH
17 FC Iberia 199900000000
18 Inter Club d'Escaldes00000000THTT
19 FK Jablonec00000000TBTTT
20 Kairat Almaty00000000
21 Kauno Žalgiris00000000
22 KuPS00000000TH
23 Lincoln Red Imps FC00000000TB
24 FC Lugano00000000HTHTT
25 FC Midtjylland00000000TTTT
26 Mjallby AIF00000000
27 Monaco00000000TT
28 FC Nordsjaelland00000000TTTTT
29 Pafos00000000TH
30 Panathinaikos00000000THTHH
31 Riga00000000THHTT
32 St. Truiden00000000
33 FC Thun00000000
34 Trabzonspor00000000
35 Twente00000000TBHT
36 Universitatea Craiova00000000