Chi tiết trận đấu
Major League Soccer · Vòng 22
HBTTTPhong độ gần đâyHBBBB
Shell Energy Stadium · 07:30 · 30/08/2026
Số liệu thống kê
42%Kiểm soát bóng58%
10Tổng số cú sút11
0Sút trúng đích4
6Sút ra ngoài1
4Cú sút bị chặn6
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
7Phạt góc4
1Việt vị0
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
4Thủ môn cứu thua0
381Tổng số đường chuyền525
315Chuyền chính xác466
83%Tỷ lệ chuyền chính xác89%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
0.00goals_prevented0.00
9Tắc bóng17
9Cắt bóng8
67Tranh chấp tay đôi67
27Tranh chấp thắng40
13Số lần rê bóng13
4Rê bóng thành công7
7Đường chuyền quyết định7
Đội hình ra sân
Houston Dynamo 4-3-33-4-2-1 San Jose Earthquakes
31J. Bond21F. Negri34A. Resch3A. Carlos36F. Andrade16H. Herrera6Artur8J. McGlynn20Guilherme19M. Bogusz11L. Ennali1A. Gunn18R. Roberts4D. Romney5D. Munie2J. Ricketts34B. Leroux14R. Vieira3P. Marie23E. Lowen10N. Tsakiris7O. Bouda
Đội hình dự bị
Houston Dynamo
- 26 B. Gillingham
- 28 E. Sviatchenko
- 13 S. Vines
- 18 D. Samassekou
- 30 A. Bouzat
- 14 D. Holmes
- 17 N. Markanich
- 23 D. McGuire
- 24 I. Aliyu
HLV: Ben Olsen
San Jose Earthquakes
- 31 F. Montali
- 87 Vitor Costa
- 17 J. Jasinski
- 25 M. Floriani
- 16 J. Skahan
- 6 I. Harkes
- 20 N. Fernandez
- 19 P. Judd
- 9 L. Jovanovic
HLV: Bruce Arena
Bảng xếp hạng Major League Soccer
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 4 | 4 | 48 | 18 | 30 | 43 | |
| 2 | 22 | 12 | 3 | 7 | 30 | 26 | 4 | 39 | |
| 3 | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 | 22 | 14 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 33 | 6 | 34 | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 41 | 37 | 4 | 34 | |
| 6 | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 30 | 3 | 34 | |
| 7 | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 | 28 | 3 | 31 | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | 40 | 33 | 7 | 30 | |
| 9 | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 32 | -2 | 29 | |
| 10 | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 33 | 1 | 28 | |
| 11 | 22 | 8 | 4 | 10 | 39 | 39 | 0 | 28 | |
| 12 | 21 | 7 | 5 | 9 | 24 | 29 | -5 | 26 | |
| 13 | 23 | 6 | 8 | 9 | 28 | 35 | -7 | 26 | |
| 14 | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | 41 | -13 | 24 | |
| 15 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 54 | -34 | 15 |
