Chi tiết trận đấu
J1 League · Vòng 5
Fukuda Denshi Arena · 17:00 · 02/09/2026
Diễn biến chính
31'0 - 1⚽ Leo Gaucho (kiến tạo: H. Motoyama)
36'▲ T. Taguchi▼ H. Kida0 - 1
41'⚽ K. Tanaka (kiến tạo: T. Taguchi)1 - 1
45'🟨 Takumi Tsukui (Foul)1 - 1
46'1 - 1▲ A. Esaka▼ Na Sang-Ho
64'1 - 1▲ Kamiya Yuta▼ K. Kawano
64'1 - 1▲ Lucao▼ Leo Gaucho
70'▲ K. Yonekura▼ K. Yamura1 - 1
70'▲ N. Tsubaki▼ T. Tsukui1 - 1
70'▲ T. Matsumura▼ Erison1 - 1
77'🟨 Koki Yonekura (Foul)1 - 1
81'1 - 1▲ K. Shirai▼ H. Motoyama
84'▲ T. Yasui▼ K. Tanaka1 - 1
87'1 - 1▲ N. Browne▼ T. Yamane
90+3'1 - 1🟨 Eiji Miyamoto (Foul)
90'1 - 2⚽ Kamiya Yuta (kiến tạo: Lucao)
Số liệu thống kê
47%Kiểm soát bóng53%
7Tổng số cú sút18
1Sút trúng đích4
4Sút ra ngoài5
2Cú sút bị chặn9
5Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm6
4Phạt góc5
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Thủ môn cứu thua0
403Tổng số đường chuyền450
286Chuyền chính xác353
71%Tỷ lệ chuyền chính xác78%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
12Tắc bóng14
9Cắt bóng13
110Tranh chấp tay đôi110
60Tranh chấp thắng50
16Số lần rê bóng11
11Rê bóng thành công5
5Đường chuyền quyết định14
Đội hình ra sân
JEF United Chiba 3-4-2-13-4-2-1 Fagiano Okayama
19J. Suarez28T. Kawano66D. Hall22T. Iida8T. Tsukui25M. Indio55H. Kida7K. Tanaka29K. Yamura20D. Ishikawa99Erison1L. Moser6H. Omori48Y. Tatsuta44S. Mori88T. Yamane80Oberdan41E. Miyamoto26H. Motoyama10N. Sang-Ho20K. Kawano9L. Gaucho
Đội hình dự bị
JEF United Chiba
- 23 R. Suzuki
- ▲ 11 K. Yonekura
- 39 R. Ishio
- 5 Y. Kobayashi
- ▲ 41 T. Yasui
- ▲ 4 T. Taguchi
- ▲ 14 N. Tsubaki
- 18 N. Sugiyama
- ▲ 30 T. Matsumura
HLV: Yoshiyuki Kobayashi
Fagiano Okayama
- 77 G. Kawanami
- 18 D. Tagami
- 5 I. Shu
- ▲ 8 A. Esaka
- 24 I. Fujita
- ▲ 51 K. Shirai
- ▲ 33 Kamiya Yuta
- ▲ 99 Lucao
- ▲ 79 N. Browne
HLV: Takashi Kiyama
Bảng xếp hạng J1 League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 0 | 3 | 31 | 11 | 20 | 45 | |
| 2 | 18 | 13 | 0 | 5 | 32 | 18 | 14 | 37 | |
| 3 | 18 | 13 | 0 | 5 | 28 | 22 | 6 | 37 | |
| 4 | 18 | 10 | 0 | 8 | 26 | 28 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | 10 | 0 | 8 | 22 | 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 0 | 11 | 25 | 22 | 3 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 0 | 12 | 28 | 31 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | 7 | 0 | 11 | 22 | 24 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | 6 | 0 | 12 | 23 | 39 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 0 | 15 | 18 | 34 | -16 | 12 |
