Chi tiết trận đấu
J1 League · Vòng 2
Mercari Stadium · 16:00 · 15/08/2026
Diễn biến chính
22'⚽ Leo Ceara (kiến tạo: Yan)1 - 0
25'🟨 Kento Misao (Foul)1 - 0
43'▲ Y. Matsumura▼ Yan1 - 0
45'🟨 Yuma Suzuki (Foul)1 - 0
46'▲ H. Hayashu▼ M. Yoshida1 - 0
46'1 - 0▲ S. Tokumoto▼ Y. Nogami
46'1 - 0▲ Mateus▼ Y. Yamagishi
48'🟨 Léo Ceará (Foul)1 - 0
54'2 - 0⚽OG N. Ueda (phản lưới)
69'▲ G. Shibasaki▼ Matheus Bueno2 - 0
69'▲ A. Cavric▼ Leo Ceara2 - 0
74'2 - 0▲ Y. Asano▼ R. Izumi
77'2 - 0🟨 Sho Inagaki (Foul)
87'2 - 0▲ K. Nagai▼ Y. Kimura
88'▲ H. Tokuda▼ Y. Suzuki2 - 0
88'2 - 0▲ Y. Sato▼ T. Hara
90'⚽OG T. Uchida (phản lưới)2 - 1
Số liệu thống kê
49%Kiểm soát bóng51%
16Tổng số cú sút13
6Sút trúng đích1
6Sút ra ngoài8
4Cú sút bị chặn4
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm8
3Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
0Thủ môn cứu thua5
481Tổng số đường chuyền477
386Chuyền chính xác400
80%Tỷ lệ chuyền chính xác84%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39
12Tắc bóng17
3Cắt bóng18
90Tranh chấp tay đôi90
47Tranh chấp thắng43
12Số lần rê bóng8
4Rê bóng thành công5
9Đường chuyền quyết định7
Đội hình ra sân
Kashima 4-4-23-4-2-1 Nagoya Grampus
1T. Hayakawa7R. Ogawa5I. Sekigawa55N. Ueda37R. Hirose40Y. Suzuki8M. Bueno6K. Misao18Yan30M. Yoshida9L. Ceara35A. Pisano2Y. Nogami13H. Fujii70T. Hara27K. Nakayama31T. Takamine15S. Inagaki7R. Izumi22Y. Kimura17T. Uchida11Y. Yamagishi
Đội hình dự bị
Kashima
- 21 T. Yamada
- 23 K. Tsukui
- 3 Kim Tae-Hyeon
- 35 A. Motosuna
- ▲ 10 G. Shibasaki
- ▲ 27 Y. Matsumura
- ▲ 24 H. Hayashu
- ▲ 77 A. Cavric
- ▲ 34 H. Tokuda
HLV: Toru Oniki
Nagoya Grampus
- 36 H. Hagi
- ▲ 3 Y. Sato
- ▲ 55 S. Tokumoto
- 14 T. Morishima
- 41 M. Ono
- ▲ 9 Y. Asano
- 19 H. Koda
- ▲ 18 K. Nagai
- ▲ 10 Mateus
HLV: Mihailo Petrovic
Bảng xếp hạng J1 League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 0 | 3 | 31 | 11 | 20 | 45 | |
| 2 | 18 | 13 | 0 | 5 | 32 | 18 | 14 | 37 | |
| 3 | 18 | 13 | 0 | 5 | 28 | 22 | 6 | 37 | |
| 4 | 18 | 10 | 0 | 8 | 26 | 28 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | 10 | 0 | 8 | 22 | 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 0 | 11 | 25 | 22 | 3 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 0 | 12 | 28 | 31 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | 7 | 0 | 11 | 22 | 24 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | 6 | 0 | 12 | 23 | 39 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 0 | 15 | 18 | 34 | -16 | 12 |
