🔥 HOT

Chi tiết trận đấu

J1 League · Vòng 4
Kawasaki Frontale4 - 2Kết thúcJEF United Chiba
Kawasaki Todoroki Stadium · 17:00 · 29/08/2026

Diễn biến chính

6'▲ Derik Lacerda▼ L. Romanic0 - 0
10' Derik Lacerda (kiến tạo: Y. Wakizaka)1 - 0
13'🟨 Tatsuya Ito (Foul)1 - 0
24'1 - 0🟨 Masaru Hidaka (Simulation)
26'1 - 1 K. Tanaka
33'1 - 1🟨 Erison (Argument)
37' T. Ito (kiến tạo: Marcinho)2 - 1
38'2 - 2 K. Tanaka (kiến tạo: D. Ishikawa)
42' Marcinho (kiến tạo: Derik Lacerda)3 - 2
45' Y. Wakizaka (kiến tạo: Derik Lacerda)4 - 2
57'▲ S. Miura▼ Marcinho4 - 2
57'▲ R. Homma4 - 2
58'4 - 2🟨 Indio (Foul)
64'4 - 2▲ H. Kida▼ T. Taguchi
64'4 - 2▲ N. Tsubaki▼ K. Tanaka
79'4 - 2▲ R. Ishio▼ T. Iida
79'4 - 2▲ L. Rocha▼ Erison
79'4 - 2▲ N. Sugiyama▼ T. Tsukui
83'▲ Y. Maruyama▼ Pedro Romano4 - 2
83'▲ S. Kawahara▼ R. Yamahara4 - 2
87'🟨 Rin Homma (Foul)4 - 2
90+2'4 - 2🟨 Hinata Kida (Foul)

Số liệu thống kê

43%Kiểm soát bóng57%
15Tổng số cú sút18
6Sút trúng đích9
5Sút ra ngoài5
4Cú sút bị chặn4
11Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm7
5Phạt góc4
2Việt vị2
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
7Thủ môn cứu thua2
428Tổng số đường chuyền565
351Chuyền chính xác483
82%Tỷ lệ chuyền chính xác85%
14Tắc bóng9
12Cắt bóng9
72Tranh chấp tay đôi72
41Tranh chấp thắng31
10Số lần rê bóng15
5Rê bóng thành công6
14Đường chuyền quyết định14

Đội hình ra sân

Kawasaki Frontale 4-2-3-14-4-2 JEF United Chiba
49S. Brodersen5A. Sasaki3H. Taniguchi4P. Romano29R. Yamahara6Y. Yamamoto8K. Tachibanada23Marcinho14Y. Wakizaka17T. Ito9L. Romanic19J. Suarez67M. Hidaka28T. Kawano66D. Hall22T. Iida8T. Tsukui4T. Taguchi25M. Indio7K. Tanaka99Erison20D. Ishikawa
Đội hình dự bị

Kawasaki Frontale

  • 1 L. Thebault-Yamaguchi
  • 28 Y. Maruyama
  • 13 S. Miura
  • 2 Y. Matsunagane
  • 19 S. Kawahara
  • 16 Y. Ozeki
  • 18 K. Konno
  • 97 Derik Lacerda
  • 36 R. Homma

HLV: Shigetoshi Hasebe

JEF United Chiba

  • 23 R. Suzuki
  • 11 K. Yonekura
  • 3 R. Kuboniwa
  • 39 R. Ishio
  • 55 H. Kida
  • 14 N. Tsubaki
  • 45 L. Rocha
  • 29 K. Yamura
  • 18 N. Sugiyama

HLV: Yoshiyuki Kobayashi

Bảng xếp hạng J1 League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Kashima18150331112045
2 FC Tokyo18130532181437
3 Machida Zelvia1813052822637
4 Kawasaki Frontale1810082628-228
5 Tokyo Verdy1810082226-428
6 Urawa1870112522325
7 Yokohama F. Marinos1860122831-320
8 Kashiwa Reysol1870112224-220
9 Mito Hollyhock1860122339-1618
10 JEF United Chiba1830151834-1612