🔥 HOT

Chi tiết trận đấu

Premier League · Vòng 4
Leeds4 - 1Kết thúcNewcastle
HTPhong độ gần đâyTH
Elland Road · 02:00 · 15/09/2026

Diễn biến chính

19'0 - 0▲ Sean Steur▼ Nico González
32'OG Lewis Miley (phản lưới)0 - 1
34' Jayden Bogle (kiến tạo: Dominic Calvert-Lewin)1 - 1
44'🟨 Dominic Calvert-Lewin (Foul)1 - 1
45+1' Dominic Calvert-Lewin (kiến tạo: Tarik Muharemovic)2 - 1
54'2 - 1🟨 Jacob Murphy (Foul)
57'2 - 1▲ Bazoumana Touré▼ Jacob Murphy
58'2 - 1▲ Joe Willock▼ Matias Fernandez-Pardo
58'2 - 1▲ Valentino Livramento▼ Amar Dedić
59' Noah Okafor3 - 1
72'▲ Harry Wilson▼ Noah Okafor3 - 1
72'▲ Brenden Aaronson▼ Ao Tanaka3 - 1
72'▲ Melvin Bard▼ Gabriel Gudmundsson3 - 1
78'▲ Lukas Nmecha▼ Dominic Calvert-Lewin3 - 1
80'3 - 1▲ Aladji Bamba▼ Lewis Miley
83'▲ Daniel James▼ Jayden Bogle3 - 1
88'▲ Sean Longstaff▼ Anton Stach3 - 1
90'3 - 2 Bazoumana Touré
90+1'3 - 2🟨 Valentino Livramento (Foul)

Số liệu thống kê

51%Kiểm soát bóng49%
15Tổng số cú sút7
6Sút trúng đích5
4Sút ra ngoài2
5Cú sút bị chặn0
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
5Phạt góc5
2Việt vị3
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua3
440Tổng số đường chuyền433
368Chuyền chính xác357
13Free Kicks8
19Tắc bóng18
5Cắt bóng9
104Tranh chấp tay đôi104
49Tranh chấp thắng55
13Số lần rê bóng21
6Rê bóng thành công7
6Đường chuyền quyết định10

Đội hình ra sân

Leeds 3-5-24-2-3-1 Newcastle
1J. Trafford5T. Muharemović30N. Elvedi24J. Justin3G. Gudmundsson22A. Tanaka4E. Ampadu18A. Stach2J. Bogle19N. Okafor9D. Calvert-Lewin21L. Horníček3L. Hall4S. Botman12M. Thiaw37A. Dedić6N. González67L. Miley11H. Barnes20M. Fernandez-Pardo23J. Murphy9Y. Wissa
Đội hình dự bị

Leeds

  • 16 M. Zetterer
  • 11 B. Aaronson
  • 23 J. Bahoya
  • 26 M. Bard
  • 15 J. Bijol
  • 7 D. James
  • 8 S. Longstaff
  • 14 L. Nmecha
  • 10 H. Wilson

HLV: D. Farke

Newcastle

  • 1 N. Pope
  • 2 T. Livramento
  • 5 F. Schär
  • 8 A. Bamba
  • 14 Sean Steur
  • 17 B. Touré
  • 28 J. Willock
  • 41 J. Ramsey
  • 76 M. Miley

HLV: Matthias Jaissle

Bảng xếp hạng Premier League

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Manchester City22006246TT
2 Hull City22003036TT
3 Chelsea22007526TT
4 Brentford21104134HT
5 Newcastle21104224TH
6 Everton21103124HT
7 Leeds21102114HT
8 Brighton21017433BT
9 Arsenal11003033T
10 Manchester United21015413TB
11 Sunderland21012203TB
12 Ipswich210146-23BT
13 Liverpool20204402HH
14 Bournemouth201123-11HB
15 Nottingham Forest201123-11HB
16 Fulham200224-20BB
17 Aston Villa100104-40B
18 Coventry200204-40BB
19 Crystal Palace200216-50BB
20 Tottenham200205-50BB