Chi tiết trận đấu
Major League Soccer · Vòng 18
BHTBHPhong độ gần đâyHBTTH
Dignity Health Sports Park · 09:30 · 02/08/2026
Số liệu thống kê
54%Kiểm soát bóng46%
18Tổng số cú sút18
9Sút trúng đích4
4Sút ra ngoài10
5Cú sút bị chặn4
14Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm4
6Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
4Thủ môn cứu thua9
455Tổng số đường chuyền380
370Chuyền chính xác302
81%Tỷ lệ chuyền chính xác79%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
0.94goals_prevented0.94
18Tắc bóng13
2Cắt bóng4
101Tranh chấp tay đôi102
58Tranh chấp thắng45
20Số lần rê bóng13
10Rê bóng thành công7
15Đường chuyền quyết định14
Đội hình ra sân
Los Angeles Galaxy 4-3-33-1-4-2 FC Dallas
12J. Marcinkowski14J. Nelson4M. Yoshida5J. Glesnes26H. Miller8L. Sanabria15J. Haak22E. Wynder21R. Taylor18M. Reus28J. Paintsil40J. Sirois18S. Moore32N. Norris3O. Urhoghide12C. Cappis77B. Kamungo8P. Delgado55Kaick14H. Johansson9P. Musa23L. Farrington
Đội hình dự bị
Los Angeles Galaxy
- 1 N. Micovic
- 16 I. Parente
- 7 K. Furuhashi
- 3 J. Aude
- 25 C. Garces
- 20 C. Rindov
- 45 V. Garcia
- 90 B. Phan
- 76 T. Elgersma
HLV: Greg Vanney
FC Dallas
- 30 M. Collodi
- 25 S. Ibeagha
- 10 S. Moreno
- 21 J. Valiente
- 28 S. Sarver
- 11 A. A. Julio Santos
- 5 L. Abubakar
- 33 C. Holstad
- 27 C. Swann
HLV: Eric Quill
Bảng xếp hạng Major League Soccer
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 4 | 4 | 48 | 18 | 30 | 43 | |
| 2 | 22 | 12 | 3 | 7 | 30 | 26 | 4 | 39 | |
| 3 | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 | 22 | 14 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 33 | 6 | 34 | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 41 | 37 | 4 | 34 | |
| 6 | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 30 | 3 | 34 | |
| 7 | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 | 28 | 3 | 31 | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | 40 | 33 | 7 | 30 | |
| 9 | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 32 | -2 | 29 | |
| 10 | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 33 | 1 | 28 | |
| 11 | 22 | 8 | 4 | 10 | 39 | 39 | 0 | 28 | |
| 12 | 21 | 7 | 5 | 9 | 24 | 29 | -5 | 26 | |
| 13 | 23 | 6 | 8 | 9 | 28 | 35 | -7 | 26 | |
| 14 | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | 41 | -13 | 24 | |
| 15 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 54 | -34 | 15 |
