Chi tiết trận đấu
Major League Soccer · Vòng 22
Geodis Park · 07:30 · 30/08/2026
Diễn biến chính
43'⚽ S. Surridge (kiến tạo: C. Espinoza)1 - 0
44'1 - 0🟨 O. Nwobodo
46'1 - 0▲ A. Jabbari▼ K. Mboma
46'1 - 0▲ B. J. Ramirez Leon▼ O. Nwobodo
49'🟨 A. Najar1 - 0
53'⚽ H. Mukhtar (kiến tạo: E. Saad)2 - 0
62'▲ M. Corcoran▼ P. Yazbek2 - 0
66'2 - 0▲ K. Smith▼ S. Gidi
70'🟨 J. Palacios2 - 0
73'2 - 0▲ T. Barlow▼ G. Valenzuela
79'🟨 E. Tagseth2 - 0
87'▲ S. Mohammed▼ C. Espinoza2 - 0
87'▲ B. Acosta▼ E. Tagseth2 - 0
87'▲ D. Lovitz▼ A. Najar2 - 0
87'2 - 0▲ A. Powell▼ E. Echenique
89'2 - 0🟨 B. J. Ramirez Leon
89'⚽ B. Acosta (kiến tạo: H. Mukhtar)3 - 0
90+1'3 - 0▲ T. Anunga▼ Evander
90+4'▲ A. Muyl▼ E. Saad3 - 0
90+5'▲ A. Qasem▼ H. Mukhtar3 - 0
90+6'⚽ A. Qasem (kiến tạo: R. Baker-Whiting)4 - 0
Số liệu thống kê
52%Kiểm soát bóng48%
19Tổng số cú sút15
7Sút trúng đích8
5Sút ra ngoài5
7Cú sút bị chặn2
12Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm6
6Phạt góc4
4Việt vị0
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
6Thủ môn cứu thua4
408Tổng số đường chuyền380
359Chuyền chính xác330
88%Tỷ lệ chuyền chính xác87%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76
-1.07goals_prevented-1.07
14Tắc bóng16
7Cắt bóng6
87Tranh chấp tay đôi87
48Tranh chấp thắng39
24Số lần rê bóng12
17Rê bóng thành công4
16Đường chuyền quyết định12
Bảng xếp hạng Major League Soccer
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 4 | 4 | 48 | 18 | 30 | 43 | |
| 2 | 22 | 12 | 3 | 7 | 30 | 26 | 4 | 39 | |
| 3 | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 | 22 | 14 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 33 | 6 | 34 | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 41 | 37 | 4 | 34 | |
| 6 | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 30 | 3 | 34 | |
| 7 | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 | 28 | 3 | 31 | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | 40 | 33 | 7 | 30 | |
| 9 | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 32 | -2 | 29 | |
| 10 | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 33 | 1 | 28 | |
| 11 | 22 | 8 | 4 | 10 | 39 | 39 | 0 | 28 | |
| 12 | 21 | 7 | 5 | 9 | 24 | 29 | -5 | 26 | |
| 13 | 23 | 6 | 8 | 9 | 28 | 35 | -7 | 26 | |
| 14 | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | 41 | -13 | 24 | |
| 15 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 54 | -34 | 15 |
