Chi tiết trận đấu
Major League Soccer · Vòng 25
TTBTHPhong độ gần đây
Snapdragon Stadium · 08:00 · 14/09/2026
Diễn biến chính
27'0 - 0🟨 Bruno Damiani (Foul)
45+2'🟨 Alejandro Alvarado Jr (Argument)0 - 0
45'VAR Alejandro Alvarado Jr VAR: Red card cancelled0 - 0
45+5'0 - 1⚽ Cavan Sullivan (kiến tạo: Indiana Vassilev)
45+7'0 - 1🟨 Neil Pierre (Foul)
60'▲ Cédric Bakambu▼ Amahl Pellegrino0 - 1
60'▲ Aníbal Godoy▼ Alejandro Alvarado Jr0 - 1
60'▲ David Vazquez▼ Onni Valakari0 - 1
61'0 - 2⚽ Cavan Sullivan (kiến tạo: Indiana Vassilev)
67'0 - 3⚽ Bruno Damiani (kiến tạo: Frankie Westfield)
70'0 - 3▲ Quinn Sullivan▼ Indiana Vassilev
73'▲ Bryan Zamblé▼ Elias Achouri0 - 3
77'0 - 3▲ Ezekiel Alladoh▼ Bruno Damiani
77'0 - 3▲ Jesus Bueno▼ Cavan Sullivan
81'▲ Dagur Dan Þórhallsson▼ Ian Murphy0 - 3
86'0 - 3▲ Malik Jakupovic▼ Milan Iloski
86'0 - 3▲ Japhet Sery Larsen▼ Neil Pierre
87'1 - 3⚽OG Aníbal Godoy (phản lưới)
90+1'🟨 Oscar Verhoeven (Foul)1 - 3
90+4'1 - 4⚽ Malik Jakupovic
Số liệu thống kê
59%Kiểm soát bóng41%
10Tổng số cú sút21
5Sút trúng đích5
4Sút ra ngoài12
1Cú sút bị chặn4
9Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm7
11Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Thủ môn cứu thua5
553Tổng số đường chuyền398
468Chuyền chính xác320
85%Tỷ lệ chuyền chính xác80%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.75
0.57goals_prevented0.57
15Tắc bóng14
9Cắt bóng19
95Tranh chấp tay đôi95
47Tranh chấp thắng48
13Số lần rê bóng13
5Rê bóng thành công4
8Đường chuyền quyết định15
Đội hình ra sân
San Diego 4-3-34-4-2 Philadelphia Union
18D. Ferree5K. Sargeant32I. Murphy26M. Duah33O. Verhoeven8O. Valakari6J. Tverskov70A. Jr99E. Achouri90A. Pellegrino10A. Dreyer18A. Blake27K. Wagner26N. Harriel44N. Pierre39F. Westfield19I. Vassilev4J. Lukić21D. Jacques6C. Sullivan10M. Iloski9B. Damiani
Đội hình dự bị
San Diego
- ▲ 19 David Vazquez
- ▲ 20 Aníbal Godoy
- ▲ 94 Cédric Bakambu
- ▲ 14 Bryan Zamblé
- ▲ 3 Dagur Dan Þórhallsson
- 13 Pablo Sisniega
- 97 Christopher McVey
- 23 Sam Vines
- 15 Pedro Soma
HLV: Mikey Varas
Philadelphia Union
- ▲ 33 Quinn Sullivan
- ▲ 8 Jesus Bueno
- ▲ 23 Ezekiel Alladoh
- ▲ 5 Japhet Sery Larsen
- ▲ 51 Malik Jakupovic
- 76 Andrew Rick
- 11 Alejandro Bedoya
- 28 Agustin Anello
- 16 Ben Bender
HLV: Ryan Richter
Bảng xếp hạng Major League Soccer
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 4 | 4 | 48 | 18 | 30 | 43 | |
| 2 | 22 | 12 | 3 | 7 | 30 | 26 | 4 | 39 | |
| 3 | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 | 22 | 14 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 33 | 6 | 34 | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 41 | 37 | 4 | 34 | |
| 6 | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 30 | 3 | 34 | |
| 7 | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 | 28 | 3 | 31 | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | 40 | 33 | 7 | 30 | |
| 9 | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 32 | -2 | 29 | |
| 10 | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 33 | 1 | 28 | |
| 11 | 22 | 8 | 4 | 10 | 39 | 39 | 0 | 28 | |
| 12 | 21 | 7 | 5 | 9 | 24 | 29 | -5 | 26 | |
| 13 | 23 | 6 | 8 | 9 | 28 | 35 | -7 | 26 | |
| 14 | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | 41 | -13 | 24 | |
| 15 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 54 | -34 | 15 |
