Chi tiết trận đấu
Major League Soccer · Vòng 24
TTBTHPhong độ gần đâyHBBBB
Snapdragon Stadium · 09:30 · 10/09/2026
Diễn biến chính
3'0 - 1⚽ N. Tsakiris (kiến tạo: B. Leroux)
6'0 - 1VAR Preston Judd Công nhận phạt đền (VAR)
6'🟨 CJ Dos Santos (Foul)0 - 1
6'VAR CJ Dos Santos VAR: Red card cancelled0 - 1
8'0 - 1⚽ Niko Tsakiris (hỏng pen)
12'0 - 2⚽ P. Judd (kiến tạo: N. Tsakiris)
13'0 - 2🟨 Preston Judd
18'🟨 Christopher McVey (Foul)0 - 2
30'0 - 2▲ O. Bouda▼ P. Judd
35'0 - 3⚽ O. Bouda (kiến tạo: N. Tsakiris)
37'0 - 3🟨 Ousseni Bouda (Time wasting)
42'⚽ A. Dreyer (kiến tạo: O. Valakari)1 - 3
45+3'1 - 3🟨 Beau Leroux (Foul)
45+2'▲ A. Pellegrino▼ Gabriel Pirani1 - 3
46'▲ K. Sargeant▼ D. Thorhallsson1 - 3
46'▲ A. Alvarado Jr▼ A. Godoy1 - 3
46'1 - 3▲ M. Floriani▼ R. Roberts
46'1 - 3▲ E. Lowen▼ L. Jovanovic
52'🟨 Jeppe Tverskov (Argument)1 - 3
67'1 - 3▲ B. Kikanovic▼ J. Jasinski
67'1 - 3▲ R. Vieira▼ B. Leroux
68'▲ C. Bakambu▼ O. Valakari1 - 3
75'1 - 3🟨 Max Floriani (Foul)
80'🟨 CJ Dos Santos (Foul)1 - 3
80'🟥 CJ Dos Santos (Foul)1 - 3
82'▲ D. Ferree▼ 1 - 3
88'VAR Cédric Bakambu Công nhận phạt đền (VAR)1 - 3
90+2'1 - 3🟥 Max Floriani (Foul)
90+2'1 - 3🟨 Max Floriani (Foul)
90+5'1 - 3🟨 Ronaldo Vieira (Argument)
90'⚽P C. Bakambu (phạt đền)2 - 3
Số liệu thống kê
53%Kiểm soát bóng47%
10Tổng số cú sút11
6Sút trúng đích6
3Sút ra ngoài2
1Cú sút bị chặn3
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
1Phạt góc3
3Việt vị1
12Phạm lỗi17
4Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ1
3Thủ môn cứu thua4
546Tổng số đường chuyền486
481Chuyền chính xác424
88%Tỷ lệ chuyền chính xác87%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.16
0.45goals_prevented0.45
5Tắc bóng6
6Cắt bóng8
61Tranh chấp tay đôi61
33Tranh chấp thắng28
7Số lần rê bóng7
3Rê bóng thành công4
8Đường chuyền quyết định8
Đội hình ra sân
San Diego 4-3-33-4-2-1 San Jose Earthquakes
1d. CJ3D. Thorhallsson97C. McVey26M. Duah33O. Verhoeven12G. Pirani6J. Tverskov20A. Godoy99E. Achouri8O. Valakari10A. Dreyer1A. Gunn18R. Roberts4D. Romney5D. Munie87V. Costa34B. Leroux6I. Harkes17J. Jasinski9L. Jovanovic10N. Tsakiris19P. Judd
Đội hình dự bị
San Diego
- ▲ 18 D. Ferree
- 32 I. Murphy
- ▲ 5 K. Sargeant
- 21 B. Duke
- ▲ 70 A. Alvarado Jr
- 19 D. Vazquez
- ▲ 94 C. Bakambu
- ▲ 90 A. Pellegrino
- 14 B. B. Zamble
HLV: Mikey Varas
San Jose Earthquakes
- 31 F. Montali
- 2 J. Ricketts
- ▲ 25 M. Floriani
- ▲ 23 E. Lowen
- ▲ 14 R. Vieira
- 16 J. Skahan
- 20 N. Fernandez
- ▲ 7 O. Bouda
- ▲ 28 B. Kikanovic
HLV: Bruce Arena
Bảng xếp hạng Major League Soccer
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 4 | 4 | 48 | 18 | 30 | 43 | |
| 2 | 22 | 12 | 3 | 7 | 30 | 26 | 4 | 39 | |
| 3 | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 | 22 | 14 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 33 | 6 | 34 | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 41 | 37 | 4 | 34 | |
| 6 | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 30 | 3 | 34 | |
| 7 | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 | 28 | 3 | 31 | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | 40 | 33 | 7 | 30 | |
| 9 | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 32 | -2 | 29 | |
| 10 | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 33 | 1 | 28 | |
| 11 | 22 | 8 | 4 | 10 | 39 | 39 | 0 | 28 | |
| 12 | 21 | 7 | 5 | 9 | 24 | 29 | -5 | 26 | |
| 13 | 23 | 6 | 8 | 9 | 28 | 35 | -7 | 26 | |
| 14 | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | 41 | -13 | 24 | |
| 15 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 54 | -34 | 15 |
