Chi tiết trận đấu
La Liga · Vòng 1
BTTPhong độ gần đâyBHB
Ramón Sánchez Pizjuán · 02:30 · 16/08/2026
Diễn biến chính
4'0 - 1⚽ A. Garcia
38'VAR Isaac Romero Hủy phạt đền (VAR)0 - 1
45+3'🟨 Isaac Romero (Foul)0 - 1
46'▲ Peque▼ N. Guilen0 - 1
46'▲ R. Ure▼ I. Romero0 - 1
52'⚽P J. Guridi (phạt đền)1 - 1
60'🟨 Jon Guridi (Foul)1 - 1
64'1 - 1▲ S. Camello▼ I. Palazon
65'1 - 1▲ Alemao▼ R. Nteka
67'1 - 1🟨 Álvaro García (Foul)
70'▲ R. Vargas▼ M. Sierra1 - 1
70'1 - 1▲ F. Perez▼ A. Garcia
75'1 - 1🟨 Unai López (Foul)
76'1 - 1🟨 Fran Pérez (Foul)
78'▲ C. Ejuke▼ Oso1 - 1
78'1 - 1▲ P. Fernandez▼ O. Valentin
78'1 - 1▲ P. Diaz▼ U. Lopez
81'🟨 Gabriel Suazo (Foul)1 - 1
82'▲ M. Bueno▼ J. Guridi1 - 1
88'🟥 Kike Salas (Foul)1 - 1
90+12'🟨 Lucien Agoumé (Argument)1 - 1
90+12'1 - 1🟨 Pathé Ismaël Ciss (Argument)
90'⚽P Peque (phạt đền)2 - 1
Số liệu thống kê
49%Kiểm soát bóng51%
13Tổng số cú sút6
4Sút trúng đích3
6Sút ra ngoài3
3Cú sút bị chặn0
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
1Phạt góc2
1Việt vị1
18Phạm lỗi18
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua2
319Tổng số đường chuyền335
231Chuyền chính xác245
72%Tỷ lệ chuyền chính xác73%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.89
-0.20goals_prevented-0.20
20Tắc bóng17
7Cắt bóng11
124Tranh chấp tay đôi124
62Tranh chấp thắng62
10Số lần rê bóng17
4Rê bóng thành công7
7Đường chuyền quyết định4
Đội hình ra sân
Sevilla 4-2-3-14-2-3-1 Rayo Vallecano
1O. Vlachodimos17G. Suazo4K. Salas12A. Sangante2J. Iglesias27N. Guilen6L. Agoume19Oso18J. Guridi30M. Sierra16I. Romero13A. Batalla20I. Balliu6P. Ciss24F. Lejeune2A. Ratiu23O. Valentin8U. Lopez18A. Garcia7I. Palazon19J. Frutos11R. Nteka
Đội hình dự bị
Sevilla
- 13 Fran
- 22 J. A. Carmona
- 5 Castrin
- 34 I. Munoz
- 3 J. Diaz
- ▲ 11 R. Vargas
- ▲ 28 M. Bueno
- 39 E. Altozano
- ▲ 21 C. Ejuke
- 37 I. Sow
- ▲ 10 Peque
- ▲ 9 R. Ure
HLV: Luis Garcia Plaza
Rayo Vallecano
- 1 D. Cardenas
- 33 J. Vertrouwd
- ▲ 22 P. Fernandez
- 26 M. de las Sias
- 27 S. Lozano
- ▲ 4 P. Diaz
- 34 I. Alonso Martin
- 31 M. Roman
- ▲ 9 Alemao
- ▲ 10 S. Camello
- ▲ 21 F. Perez
HLV: Benat San Jose
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | 10 | 9 | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 9 | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 | |
| 5 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 6 | |
| 8 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 | |
| 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 3 | |
| 12 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 1 | |
| 19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 9 | -6 | 1 | |
| 20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | -6 | 1 |
