Chi tiết trận đấu
Major League Soccer · Vòng 22
BBHBBPhong độ gần đâyTTBTH
Children's Mercy Park · 07:30 · 30/08/2026
Số liệu thống kê
44%Kiểm soát bóng56%
8Tổng số cú sút16
0Sút trúng đích6
3Sút ra ngoài8
5Cú sút bị chặn2
5Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm2
1Phạt góc4
1Việt vị0
15Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
3Thủ môn cứu thua0
365Tổng số đường chuyền478
306Chuyền chính xác415
84%Tỷ lệ chuyền chính xác87%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.57
0.00goals_prevented0.00
9Tắc bóng14
15Cắt bóng7
90Tranh chấp tay đôi90
46Tranh chấp thắng44
20Số lần rê bóng7
11Rê bóng thành công4
5Đường chuyền quyết định15
Đội hình ra sân
Sporting Kansas City 4-4-24-2-3-1 Vancouver Whitecaps
30S. Cleveland18E. Karić5O. Blorian3M. Mosquera13J. Reynolds14C. Harris16J. Bartlett4L. Johnsen7Capita19T. Calheira93S. Suleymanov1Y. Takaoka28T. Johnson33T. Blackmon2M. Laborda18É. Ocampo20A. Cubas8O. Larraz14B. Quiñonez13T. Müller25R. Gauld24B. White
Đội hình dự bị
Sporting Kansas City
- 17 Stephen Afrifa
- 2 Ian James
- 20 Kwaku Agyabeng
- 11 André Luiz
- 1 John Pulskamp
- 28 Wyatt Meyer
- 15 Jansen Miller
- 99 Jayden Reid
- 57 Diego Borges
HLV: Raphael Wicky
Vancouver Whitecaps
- 11 Emmanuel Sabbi
- 59 Jeevan Badwal
- 3 Sam Adekugbe
- 19 Rayan Elloumi
- 7 Cheick Tidiane Sabaly
- 32 Isaac Boehmer
- 41 Nikola Djordjevic
- 29 Mihail Gherasimencov
- 26 Jean-Claude Ngando
HLV: Jesper Sorensen
Bảng xếp hạng Major League Soccer
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 4 | 4 | 48 | 18 | 30 | 43 | |
| 2 | 22 | 12 | 3 | 7 | 30 | 26 | 4 | 39 | |
| 3 | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 | 22 | 14 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 33 | 6 | 34 | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 41 | 37 | 4 | 34 | |
| 6 | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 30 | 3 | 34 | |
| 7 | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 | 28 | 3 | 31 | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | 40 | 33 | 7 | 30 | |
| 9 | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 32 | -2 | 29 | |
| 10 | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 33 | 1 | 28 | |
| 11 | 22 | 8 | 4 | 10 | 39 | 39 | 0 | 28 | |
| 12 | 21 | 7 | 5 | 9 | 24 | 29 | -5 | 26 | |
| 13 | 23 | 6 | 8 | 9 | 28 | 35 | -7 | 26 | |
| 14 | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | 41 | -13 | 24 | |
| 15 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 54 | -34 | 15 |
