Chi tiết trận đấu
Bundesliga · Vòng 1
TPhong độ gần đâyB
Waldstadion Kaiserlinde · 20:30 · 29/08/2026
Diễn biến chính
8'⚽ L. Petkov (kiến tạo: F. Onyeka)1 - 0
9'⚽ C. Campbell2 - 0
29'🟨 Maximilian Rohr (Foul)2 - 0
41'🟨 Cole Campbell (Foul)2 - 0
46'⚽ D. Mokwa Ntusu (kiến tạo: L. Petkov)3 - 0
53'3 - 0🟨 Ibrahim Maza (Foul)
55'3 - 0▲ F. Medina▼ E. Fernandez
55'3 - 0▲ J. Quansah▼ L. Bade
55'3 - 0▲ C. Kofane▼ Lucas
65'▲ M. Krattenmacher▼ C. Campbell3 - 0
65'▲ N. Darvich▼ F. Onyeka3 - 0
65'3 - 0▲ J. Hofmann▼ M. Tillman
75'▲ L. Sirch▼ J. Gyamerah3 - 0
75'▲ L. Schnellbacher▼ D. Mokwa Ntusu3 - 0
77'3 - 1⚽ P. Schick (kiến tạo: I. Maza)
78'3 - 1🟨 Facundo Medina (Foul)
82'▲ F. Le Joncour▼ M. Rohr3 - 1
85'3 - 1▲ V. Boniface▼ A. Moreira
89'🟨 Nicolas Kristof (Time wasting)3 - 1
90'3 - 2⚽ C. Kofane
Số liệu thống kê
33%Kiểm soát bóng67%
11Tổng số cú sút21
6Sút trúng đích4
3Sút ra ngoài13
2Cú sút bị chặn4
8Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm8
4Phạt góc3
1Việt vị1
18Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
2Thủ môn cứu thua3
293Tổng số đường chuyền582
212Chuyền chính xác511
72%Tỷ lệ chuyền chính xác88%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88
-0.82goals_prevented-0.82
12Tắc bóng13
11Cắt bóng11
88Tranh chấp tay đôi88
42Tranh chấp thắng46
12Số lần rê bóng11
5Rê bóng thành công5
7Đường chuyền quyết định17
Đội hình ra sân
SV Elversberg 4-2-3-14-2-3-1 Bayer Leverkusen
20N. Kristof21L. Gunther31M. Rohr19L. Pinckert30J. Gyamerah8L. Poreba43F. Keidel39C. Campbell40F. Onyeka25L. Petkov42D. Ntusu1M. Flekken3M. Gutierrez12E. Tapsoba5L. Bade17Lucas24A. Garcia6E. Fernandez9A. Moreira10M. Tillman30I. Maza14P. Schick
Đội hình dự bị
SV Elversberg
- 28 T. Boss
- 2 N. Mickelson
- ▲ 26 L. Sirch
- ▲ 3 F. Le Joncour
- 6 A. Conde
- ▲ 7 M. Krattenmacher
- ▲ 10 N. Darvich
- ▲ 24 L. Schnellbacher
- 9 N. Futkeu
HLV: Vincent Wagner
Bayer Leverkusen
- 28 J. Blaswich
- ▲ 2 F. Medina
- ▲ 4 J. Quansah
- 13 Arthur
- 44 J. Belocian
- ▲ 7 J. Hofmann
- 8 R. Andrich
- ▲ 22 V. Boniface
- ▲ 35 C. Kofane
HLV: Carles Martinez
Bảng xếp hạng Bundesliga
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 |
