Chi tiết trận đấu
Liga Profesional Argentina · Clausura - Vòng 9
HHBBTPhong độ gần đâyTTBBT
Mario Alberto Kempes · 06:00 · 13/09/2026
Diễn biến chính
21'0 - 0🟨 Lucas Ayala (Foul)
39'⚽ A. Alvarez (kiến tạo: F. Fattori)1 - 0
49'1 - 0🟨 Juan Pablo Ludueña (Foul)
55'🟨 Román Riquelme (Foul)1 - 0
60'1 - 0▲ M. Luna Diale▼ E. Giaccone
60'1 - 0▲ E. Ramirez▼ J. Palacios
63'1 - 0🟨 Brahian Cuello (Foul)
68'1 - 0▲ M. Aguirre▼ B. Cuello
73'▲ G. Baroni▼ F. Cristaldo1 - 0
73'▲ D. Valoyes▼ Rick1 - 0
75'⚽ V. Depietri (kiến tạo: A. Alvarez)2 - 0
77'🟨 Juan Sforza (Foul)2 - 0
85'2 - 0▲ B. Pitton▼ L. Ayala
85'2 - 0▲ V. J. Cerrudo▼ M. Estigarribia
86'▲ E. Chiavassa▼ V. Depietri2 - 0
90+1'▲ L. Ortiz▼ J. Sforza2 - 0
90+1'▲ V. Davila▼ A. Alvarez2 - 0
90'2 - 1⚽ E. Ramirez (kiến tạo: B. Pitton)
Số liệu thống kê
61%Kiểm soát bóng39%
22Tổng số cú sút17
7Sút trúng đích4
7Sút ra ngoài10
8Cú sút bị chặn3
13Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm6
11Phạt góc4
2Việt vị2
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
3Thủ môn cứu thua5
475Tổng số đường chuyền301
381Chuyền chính xác215
80%Tỷ lệ chuyền chính xác71%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
-0.10goals_prevented-0.10
22Tắc bóng19
4Cắt bóng17
113Tranh chấp tay đôi114
56Tranh chấp thắng57
18Số lần rê bóng15
10Rê bóng thành công6
17Đường chuyền quyết định15
Đội hình ra sân
Talleres Cordoba 4-2-3-14-2-3-1 Union Santa Fe
32E. Unsain23G. Corradi6R. Riquelme4M. Catalan20A. Schott15J. Sforza8F. Fattori11V. Depietri19F. Cristaldo37Rick9A. Alvarez21M. Mansilla18L. Ayala26J. Luduena44T. Fagioli15J. Pintado8E. Giaccone5L. Menossi22B. Cuello10I. Malcorra20J. Palacios19M. Estigarribia
Đội hình dự bị
Talleres Cordoba
- 1 S. Barbi
- 13 V. Fascendini
- 44 S. Fernandez
- 3 A. Maidana
- 2 T. Chamorro
- 31 B. Trey
- 25 T. Baroni
- ▲ 39 L. Ortiz
- ▲ 10 G. Baroni
- ▲ 49 V. Davila
- ▲ 7 D. Valoyes
- ▲ 36 E. Chiavassa
HLV: Omar De Felippe
Union Santa Fe
- 41 A. Chavez
- 4 M. Rocha
- 36 M. Aimar
- ▲ 12 B. Pitton
- 32 N. Fazzi
- 46 S. Grella
- ▲ 11 M. Luna Diale
- 17 J. Mosqueira
- 34 M. Peresutti
- ▲ 43 E. Ramirez
- ▲ 38 V. J. Cerrudo
- ▲ 31 M. Aguirre
HLV: Leonardo Madelon
Bảng xếp hạng Liga Profesional Argentina
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 12 | 31 | |
| 2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 13 | 30 | |
| 3 | 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 6 | 28 | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 26 | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 4 | 24 | |
| 6 | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 15 | 3 | 24 | |
| 7 | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 4 | 21 | |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | 1 | 8 | 7 | 5 | 12 | -7 | 11 |
