Chi tiết trận đấu
Bundesliga · Vòng 1
HPhong độ gần đâyH
Diễn biến chính
3'⚽ E. Latte Lath (kiến tạo: J. Juranovic)1 - 0
10'1 - 1⚽ Y. Ebnoutalib
11'1 - 1🟨 Younes Ebnoutalib
11'1 - 2⚽ Y. Ebnoutalib
13'1 - 2🟨 Jeremiaha Maluze (Time wasting)
23'🟨 Michel Aebischer (Persistent fouling)1 - 2
61'▲ Jeong Woo-Yeong▼ A. Schafer1 - 2
61'▲ T. Skarke▼ E. Latte Lath1 - 2
61'▲ L. Burcu▼ M. Aebischer1 - 2
66'1 - 2▲ M. Pimpong▼ J. Burkardt
67'1 - 3⚽ Y. Ebnoutalib (kiến tạo: E. Baum)
75'▲ J. Haberer▼ A. Kemlein1 - 3
79'1 - 3▲ L. Arrhov▼ C. Uzun
79'1 - 3▲ O. Hojlund▼ A. Amaimouni
79'⚽ L. Querfeld (kiến tạo: J. Juranovic)2 - 3
81'🟨 Zeno Van Den Bosch (Foul)2 - 3
82'▲ D. Kohn▼ M. Ljubicic2 - 3
84'2 - 3🟨 Raphael Onyedika (Foul)
85'2 - 3▲ Otavio▼ Y. Ebnoutalib
90'2 - 3🟨 Otavio (Foul)
90'⚽ T. Skarke (kiến tạo: L. Querfeld)3 - 3
Số liệu thống kê
49%Kiểm soát bóng51%
19Tổng số cú sút12
10Sút trúng đích3
3Sút ra ngoài4
6Cú sút bị chặn5
15Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
5Phạt góc2
2Việt vị2
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thủ môn cứu thua8
361Tổng số đường chuyền393
245Chuyền chính xác299
68%Tỷ lệ chuyền chính xác76%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
0.46goals_prevented0.46
19Tắc bóng13
12Cắt bóng10
113Tranh chấp tay đôi113
51Tranh chấp thắng62
8Số lần rê bóng20
2Rê bóng thành công10
17Đường chuyền quyết định8
Đội hình ra sân
Union Berlin 4-1-3-24-4-2 Eintracht Frankfurt
31M. Raab15T. Rothe4Z. Bosch14L. Querfeld18J. Juranovic6A. Kemlein13A. Schafer8R. Khedira20M. Aebischer29E. Lath27M. Ljubicic1N. Atubolu26K. Kosugi37J. Maluze4R. Koch2E. Baum42C. Uzun25R. Onyedika8F. Chaibi29A. Amaimouni9J. Burkardt11Y. Ebnoutalib
Đội hình dự bị
Union Berlin
- 25 C. Klaus
- 28 C. Trimmel
- 2 F. Uduokhai
- ▲ 17 D. Kohn
- ▲ 19 J. Haberer
- ▲ 11 Jeong Woo-Yeong
- ▲ 21 T. Skarke
- ▲ 9 L. Burcu
- 49 L. Guther
HLV: Mauro Lustrinelli
Eintracht Frankfurt
- 40 Kaua Santos
- 22 T. Chandler
- ▲ 5 Otavio
- 27 M. Gotze
- 19 J. Bahoya
- ▲ 31 L. Arrhov
- ▲ 6 O. Hojlund
- 15 N. Aseko-Nkili
- ▲ 35 M. Pimpong
HLV: Adi Hutter
Bảng xếp hạng Bundesliga
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 |
