Chi tiết trận đấu
J1 League · Vòng 8
Saitama Stadium 2002 · 16:30 · 19/09/2026
Diễn biến chính
12'0 - 0🟨 Shuhei Mizoguchi (Foul)
24'⚽ Matheus Sávio (kiến tạo: Takuro Kaneko)1 - 0
32'⚽ Matheus Sávio2 - 0
44'⚽ Harumi Minamino (kiến tạo: Hayate Ueki )3 - 0
45'3 - 0▲ Kazunari Ichimi▼ Hayato Hirao
56'3 - 0🟨 Kazunari Ichimi (Foul)
58'3 - 0▲ Kai Shibato▼ Kosuke Saito
58'▲ Atsushi Inagaki▼ Miki Yamane3 - 0
62'3 - 1⚽ Yuta Arai (kiến tạo: Kazunari Ichimi)
67'▲ Hiiro Komori▼ Harumi Minamino3 - 1
67'▲ Eiichi Katayama▼ Hayate Ueki 3 - 1
80'▲ Yoichi Naganuma▼ Kaito Yasui3 - 1
81'▲ Samuel Gustafson▼ Matheus Sávio3 - 1
86'3 - 1▲ Yuan Matsuhashi▼ Kaito Suzuki
86'3 - 1▲ Kanya Fujimoto▼ Yuya Fukuda
89'3 - 1▲ Issei Kumatoriya▼ Yuta Arai
Số liệu thống kê
47%Kiểm soát bóng53%
12Tổng số cú sút5
4Sút trúng đích1
5Sút ra ngoài3
3Cú sút bị chặn1
9Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm3
8Phạt góc3
0Việt vị1
8Phạm lỗi19
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
332Tổng số đường chuyền389
244Chuyền chính xác291
19Free Kicks7
Đội hình ra sân
Urawa 4-1-4-13-4-2-1 Tokyo Verdy
1S. Nishikawa18K. Hayashi5K. Nemoto2Y. Miyamoto6M. Yamane12T. Seko10M. Sávio37H. Ueki25K. Yasui7T. Kaneko42H. Minamino1M. Vidotto5R. Inoue4N. Hayashi15K. Suzuki18S. Mizoguchi16R. Hirakawa8K. Saito40Y. Arai14Y. Fukuda71H. Hirao9I. Someno
Đội hình dự bị
Urawa
- 23 K. Fukui
- 36 R. Hidano
- ▲ 31 Atsushi Inagaki
- ▲ 32 E. Katayama
- ▲ 17 H. Komori
- ▲ 88 Y. Naganuma
- 45 A. Onaiwu
- 33 S. Sasa
- ▲ 11 Samuel Gustafson
HLV: Gwi-jae Jo
Tokyo Verdy
- 28 J. Yamamoto
- ▲ 2 K. Shibato
- 29 M. Sako
- 21 Y. Nagasawa
- ▲ 7 Y. Matsuhashi
- ▲ 25 I. Kumatoriya
- 42 K. Imai
- ▲ 33 K. Ichimi
- ▲ 19 K. Fujimoto
HLV: H. Jofuku
Bảng xếp hạng J1 League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 0 | 3 | 31 | 11 | 20 | 45 | |
| 2 | 18 | 13 | 0 | 5 | 32 | 18 | 14 | 37 | |
| 3 | 18 | 13 | 0 | 5 | 28 | 22 | 6 | 37 | |
| 4 | 18 | 10 | 0 | 8 | 26 | 28 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | 10 | 0 | 8 | 22 | 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 0 | 11 | 25 | 22 | 3 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 0 | 12 | 28 | 31 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | 7 | 0 | 11 | 22 | 24 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | 6 | 0 | 12 | 23 | 39 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 0 | 15 | 18 | 34 | -16 | 12 |
