Chi tiết trận đấu
J1 League · Vòng 8
Peace Stadium connected by SoftBank · 16:30 · 19/09/2026
Diễn biến chính
17'0 - 0▲ Javi Hernández▼ Shinnosuke Hatanaka
17'🟨 Riku Yamada (Foul)0 - 0
34'⚽ Matheus Jesus (kiến tạo: Hijiri Onaga)1 - 0
41'1 - 0🟨 Jackson Irvine (Foul)
48'1 - 0VAR Kosei Okazawa Công nhận phạt đền (VAR)
50'🟨 Shunya Yoneda (Foul)1 - 0
51'1 - 1⚽P Lucas Fernandes (phạt đền)
58'▲ Asahi Masuyama▼ Shunya Yoneda1 - 1
58'▲ Diego Pituca▼ Riku Yamada1 - 1
68'1 - 1🟨 Kosuke Nakamura (Time Wasting)
73'▲ Tenmu Matsumoto▼ Thiago Santana1 - 1
77'1 - 1▲ Thiago Andrade▼ Lucas Fernandes
82'▲ Ryogo Yamasaki▼ Matheus Jesus1 - 1
83'▲ Kanta Doi▼ Ikki Arai1 - 1
84'1 - 1🟨 Dion Cools (Foul)
88'1 - 1▲ Satoki Uejo▼ Kosei Okazawa
Số liệu thống kê
44%Kiểm soát bóng56%
14Tổng số cú sút17
1Sút trúng đích6
7Sút ra ngoài7
6Cú sút bị chặn4
10Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
7Phạt góc4
6Việt vị1
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua0
375Tổng số đường chuyền478
306Chuyền chính xác388
8Free Kicks9
10Tắc bóng13
11Cắt bóng9
80Tranh chấp tay đôi80
36Tranh chấp thắng44
14Số lần rê bóng6
5Rê bóng thành công3
12Đường chuyền quyết định13
Đội hình ra sân
V-varen Nagasaki 3-4-2-13-4-2-1 Cerezo Osaka
1M. Goto6Y. Egawa29I. Arai50R. Shindo22H. Onaga24R. Yamada5H. Yamaguchi23S. Yoneda41M. Hasegawa10M. Jesus9T. Santana23K. Nakamura4R. Inoue44S. Hatanaka27D. Cools66A. Ohata36J. Irvine10S. Tanaka16H. Okuda28K. Okazawa77L. Fernandes9S. Sakuragawa
Đội hình dự bị
V-varen Nagasaki
- 8 Y. Iwasaki
- ▲ 21 Diego Pituca
- ▲ 31 K. Doi
- 13 G. Hatano
- ▲ 88 A. Masuyama
- ▲ 34 T. Matsumoto
- 20 K. Nakamura
- 19 T. Sawada
- ▲ 18 R. Yamasaki
HLV: T. Takagi
Cerezo Osaka
- 2 T. Nakamura
- 19 P. Sabbag
- 17 R. Sakata
- 97 T. Takahashi
- ▲ 11 Thiago Andrade
- ▲ 7 S. Uejo
- 31 K. Abe
- ▲ 15 Javi Hernández
HLV: Pablo Machín
Bảng xếp hạng J1 League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 0 | 3 | 31 | 11 | 20 | 45 | |
| 2 | 18 | 13 | 0 | 5 | 32 | 18 | 14 | 37 | |
| 3 | 18 | 13 | 0 | 5 | 28 | 22 | 6 | 37 | |
| 4 | 18 | 10 | 0 | 8 | 26 | 28 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | 10 | 0 | 8 | 22 | 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 0 | 11 | 25 | 22 | 3 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 0 | 12 | 28 | 31 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | 7 | 0 | 11 | 22 | 24 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | 6 | 0 | 12 | 23 | 39 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 0 | 15 | 18 | 34 | -16 | 12 |
