Chi tiết trận đấu
J1 League · Vòng 5
Peace Stadium · 17:00 · 02/09/2026
Diễn biến chính
36'0 - 0🟨 Ryo Hatsuse (Foul)
46'▲ S. Yoneda▼ K. Takahata0 - 0
46'0 - 0▲ I. Jebali▼ S. Kurata
46'0 - 0▲ D. Hummet▼ N. Nakatsumi
50'▲ Matheus Jesus▼ M. Sekiguchi0 - 0
61'🟨 Yamaguchi Hotaru (Foul)0 - 0
66'🟨 Kanta Doi (Foul)0 - 0
66'▲ Diego Pituca▼ R. Yamada0 - 0
66'▲ K. Yasuda▼ Thiago0 - 0
68'0 - 0▲ Y. Yoshihara▼ T. Suzuki
75'▲ Y. Egawa▼ K. Doi0 - 0
79'⚽ K. Yasuda1 - 0
82'1 - 0▲ S. Nakano▼ R. Hatsuse
84'⚽ Matheus Jesus (kiến tạo: H. Yamaguchi)2 - 0
88'2 - 0▲ A. Okamoto▼ S. Sasaki
90'2 - 1⚽ D. Hummet (kiến tạo: S. Nakatani)
90'2 - 2⚽ I. Jebali
Số liệu thống kê
44%Kiểm soát bóng56%
20Tổng số cú sút16
10Sút trúng đích6
6Sút ra ngoài7
4Cú sút bị chặn3
14Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm10
5Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Thủ môn cứu thua8
383Tổng số đường chuyền483
303Chuyền chính xác396
79%Tỷ lệ chuyền chính xác82%
3.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
17Tắc bóng16
7Cắt bóng11
88Tranh chấp tay đôi88
50Tranh chấp thắng38
13Số lần rê bóng10
7Rê bóng thành công5
15Đường chuyền quyết định11
Đội hình ra sân
V-varen Nagasaki 3-4-2-14-2-3-1 Gamba Osaka
1M. Goto22H. Onaga50R. Shindo31K. Doi17K. Takahata24R. Yamada5H. Yamaguchi3M. Sekiguchi8Y. Iwasaki41M. Hasegawa9Thiago22J. Ichimori21R. Hatsuse67S. Sasaki4S. Nakatani19G. Ikegaya16T. Suzuki13S. Abe8R. Meshino10S. Kurata20E. Adams37N. Nakatsumi
Đội hình dự bị
V-varen Nagasaki
- 13 G. Hatano
- ▲ 6 Y. Egawa
- ▲ 21 Diego Pituca
- ▲ 10 Matheus Jesus
- ▲ 23 S. Yoneda
- ▲ 7 K. Yasuda
- 19 T. Sawada
- 11 N. Campbell
- 39 R. Kou
HLV: Takuya Takagi
Gamba Osaka
- 18 R. Araki
- 2 S. Fukuoka
- ▲ 47 S. Nakano
- 35 T. Tono
- ▲ 60 A. Okamoto
- ▲ 32 Y. Yoshihara
- 48 Y. Fujimoto
- ▲ 11 I. Jebali
- ▲ 23 D. Hummet
HLV: Tomokazu Myojin
Bảng xếp hạng J1 League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 0 | 3 | 31 | 11 | 20 | 45 | |
| 2 | 18 | 13 | 0 | 5 | 32 | 18 | 14 | 37 | |
| 3 | 18 | 13 | 0 | 5 | 28 | 22 | 6 | 37 | |
| 4 | 18 | 10 | 0 | 8 | 26 | 28 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | 10 | 0 | 8 | 22 | 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 0 | 11 | 25 | 22 | 3 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 0 | 12 | 28 | 31 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | 7 | 0 | 11 | 22 | 24 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | 6 | 0 | 12 | 23 | 39 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 0 | 15 | 18 | 34 | -16 | 12 |
