Chi tiết trận đấu
J1 League · Vòng 5
Nissan Stadium · 17:00 · 02/09/2026
Diễn biến chính
9'🟨 Jeisson Quiñónes (Foul)0 - 0
55'▲ T. Suzuki▼ S. Miidera0 - 0
62'0 - 0▲ T. Matsuda▼ Everton Maceio
64'0 - 1⚽ R. Nakano (kiến tạo: Rafael Elias)
71'0 - 1🟨 Kyo Sato (Foul)
73'⚽P K. Tanimura (phạt đền)1 - 1
75'▲ R. Yamane▼ K. Chinen1 - 1
75'▲ J. Croux▼ R. Tsunoda1 - 1
83'🟨 Kosei Suwama (Foul)1 - 1
84'1 - 1▲ R. Kato▼ Y. Ishida
84'1 - 1▲ S. Nagasawa▼ R. Nakano
90+6'1 - 1▲ K. Nagata▼ K. Sato
90+6'1 - 1▲ F. Honda▼ Rafael Elias
Số liệu thống kê
62%Kiểm soát bóng38%
17Tổng số cú sút14
2Sút trúng đích6
5Sút ra ngoài5
10Cú sút bị chặn3
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
3Phạt góc4
3Việt vị1
8Phạm lỗi19
2Thẻ vàng1
5Thủ môn cứu thua1
408Tổng số đường chuyền253
328Chuyền chính xác161
80%Tỷ lệ chuyền chính xác64%
2.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51
10Tắc bóng20
15Cắt bóng10
97Tranh chấp tay đôi97
50Tranh chấp thắng47
17Số lần rê bóng7
5Rê bóng thành công4
9Đường chuyền quyết định8
Đội hình ra sân
Yokohama F. Marinos 4-2-3-14-2-3-1 Kyoto Sanga
21H. Iikura22R. Tsunoda33K. Suwama17J. Quinones13T. Inoue41K. Matsumura14K. Chinen47S. Miidera40J. Amano24T. Kondo9K. Tanimura90Halls44K. Sato50Y. Suzuki43Weverton40Y. Ishida25S. Yoon6J. Pedro48R. Nakano38E. Maceio77H. Arai9R. Elias
Đội hình dự bị
Yokohama F. Marinos
- 1 Park Il-gyu
- ▲ 28 R. Yamane
- 34 T. Kimura
- 8 T. Kida
- ▲ 25 T. Suzuki
- 32 Y. Tanaka
- 23 R. Miyaichi
- ▲ 11 J. Croux
- 43 R. Nitta
HLV: Steve Corica
Kyoto Sanga
- 1 G. Ota
- 60 R. Yamanaka
- 5 H. Tawiah
- ▲ 26 R. Kato
- ▲ 15 K. Nagata
- 10 S. Fukuoka
- ▲ 18 T. Matsuda
- ▲ 99 F. Honda
- ▲ 93 S. Nagasawa
HLV: Ranko Popovic
Bảng xếp hạng J1 League
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 0 | 3 | 31 | 11 | 20 | 45 | |
| 2 | 18 | 13 | 0 | 5 | 32 | 18 | 14 | 37 | |
| 3 | 18 | 13 | 0 | 5 | 28 | 22 | 6 | 37 | |
| 4 | 18 | 10 | 0 | 8 | 26 | 28 | -2 | 28 | |
| 5 | 18 | 10 | 0 | 8 | 22 | 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 0 | 11 | 25 | 22 | 3 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 0 | 12 | 28 | 31 | -3 | 20 | |
| 8 | 18 | 7 | 0 | 11 | 22 | 24 | -2 | 20 | |
| 9 | 18 | 6 | 0 | 12 | 23 | 39 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 0 | 15 | 18 | 34 | -16 | 12 |
